
Yannick Etile là thủ môn 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Chambly Oise.
Tiểu sử Yannick Etile
Yannick Etile là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ FC Chambly Oise, mang quốc tịch France và 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân với 450 phút thi đấu. Ngày sinh được ghi là 08/03/2001 và cầu thủ thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất là 400 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất có ngày 16/07/2026, từ Free player đến FC Chambly Oise.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/12/2021 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 11/03/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 14/10/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/07/2026 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Free player | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Paris 13 Atletico | Free player | Trở lại | — |
| 25/07/2025 | Martigues | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2024 | Aubervilliers | Martigues | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Blois | Aubervilliers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cholet | Blois | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ES Troyes AC B | Cholet | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Sochaux U19 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Jeanne d'Arc de Drancy U19 | Sochaux U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Angers SCO U17 | Jeanne d'Arc de Drancy U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Le Blanc-Mesnil Sport Football Jugend | Angers SCO U17 | Chuyển nhượng | — |