Khalil Gannoun là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Chambly Oise.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Championnat National 1 | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
French Championnat National 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | T 2-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 28/03/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/1 | — | 6,58 |
| 21/03/2026 | National Pháp | @ Versailles 78 | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/3 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 24/05/2026 | 26 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Fleury Merogis U.S. | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Balagne | Fleury Merogis U.S. | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2022 | FCM Aubervilliers | Balagne | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2021 | Bobigny A.C. | FCM Aubervilliers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Football Club 93 Bobigny B | Bobigny A.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Jeanne d'Arc de Drancy B | Football Club 93 Bobigny B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Drancy U19 | Jeanne d'Arc de Drancy B | Chuyển nhượng | — |