- Phạt góc4 – 4
- Thẻ vàng1 – 2
Melbourne Victory (nữ) thắng 3-1 ngay trên sân của Canberra United (nữ).
Canberra United (nữ) vs Melbourne Victory (nữ) 1-3 — A-League (nữ) 25/04/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 10' 🟨 Ella O'Grady
-
21'
0 - 1 ⚽ Rachel Lowe -
24'
0 - 2 ⚽ Ella O'Grady -
⚽ Sasha Grove
29'
1 - 2 - 48+3' 🟨 Kayla Morrison
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
51'
1 - 3 ⚽ Ella O'Gradykiến tạo: Holly Furphy - 🔁 Sofia Christophersonthay Emma Robers 52'
- 🟨 Hayley Taylor-Young 56'
- 🔁 Darcey Malonethay Nanako Sasaki 59'
- 🔁 Sienna Dalethay Emma Hawkins 59'
- 🟨 62'
- 🔁 Mary Stanic-Floodythay Sasha Grove 71'
- 🔁 Jazmin Wardlowthay Tegan Bertolissio 71'
- 73' 🔁 Kennedy Whitethay Ella O'Grady
- 82' 🔁 Nickoletta Flannerythay Rhianna Pollicina
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 10Tổng cú sút13
- 3Sút trúng đích7
- 8Sút không trúng đích2
- 14Sút trong vòng cấm11
- 3Sút bị chặn2
- 4Phạt góc4
- 54Tấn công nguy hiểm39
- 80Tấn công55
- 359Chuyền322
- 226Chuyền chính xác180
- 6Chuyền then chốt5
- 12Chuyền dài9
- 27Rê bóng13
- 26Tạt bóng14
- 23Tranh chấp21
- 17Tắc bóng41
- 68Cản phá65
- 11Cứu thua1
- 1Phạm lỗi1
- 36Bị phạm lỗi41
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Canberra United (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Canberra United (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Melbourne Victory (nữ) ép sân. Canberra United (nữ) kiểm soát thế trận 56% thời gian, Melbourne Victory (nữ) 34%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 3-5-1-1
Canberra United (nữ) · HLV Antoni Jagarinec
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sally James | Thủ môn | 6.31 |
| 8 | Sasha Grove | Hậu vệ | 6.74 |
| 11 | Emma Robers | Hậu vệ | 5.97 |
| 12 | Hayley Taylor-Young | Hậu vệ | 5.04 |
| 28 | Tegan Bertolissio | Hậu vệ | 5.18 |
| 3 | Elizabeth Anton | Tiền vệ | 6.48 |
| 6 | Josephine Grace Aulicino | Tiền vệ | 5.9 |
| 32 | Bethany Gordon | Tiền vệ | 5.57 |
| 33 | Nanako Sasaki | Tiền vệ | 5.49 |
| 7 | Emma Hawkins | Tiền đạo | 6.58 |
| 23 | Michelle Heyman © | Tiền đạo | 6.25 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Coco Majstorovic | Thủ môn |
| 19 | Sienna Dale | Tiền đạo |
| 13 | Sofia Christopherson | Tiền đạo |
| 25 | Darcey Malone | Tiền vệ |
| 2 | Alex McKenzie | Hậu vệ |
| 10 | Mary Stanic-Floody | Tiền vệ |
| 5 | Jazmin Wardlow | Hậu vệ |
Melbourne Victory (nữ) · HLV Jeffrey Hopkins
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Courtney Newbon | Thủ môn | 6.03 |
| 3 | Claudia Bunge | Hậu vệ | 6.25 |
| 18 | Kayla Morrison © | Hậu vệ | 6.1 |
| 24 | Laura Pickett | Hậu vệ | 6.09 |
| 4 | Chelsea Blissett | Tiền vệ | 5.87 |
| 6 | Taylor Ray | Tiền vệ | 5.76 |
| 7 | Ella O'Grady | Tiền vệ | 8.27 |
| 10 | Rhianna Pollicina | Tiền vệ | 6.81 |
| 23 | Rachel Lowe | Tiền vệ | 6.78 |
| 81 | Grace Maher | Tiền vệ | 6.43 |
| 9 | Holly Furphy | Tiền đạo | 7.18 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Payton Woodward | Thủ môn |
| 27 | Rosie Curtis | Hậu vệ |
| 11 | Nickoletta Flannery | Tiền đạo |
| 66 | Alana Jancevski | Hậu vệ |
| 5 | Sofia Sakalis | Tiền vệ |
| 28 | Sienna Techera | Tiền đạo |
| 16 | Kennedy White | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.42 | 2.75 | 151.00 | 51 | 1.00 | 4.5 | 8.10 | 1.08 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | AUS W-League | Canberra United (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 3–1 |
| 05/12/2025 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Canberra United (nữ) | 1–3 |
| 09/03/2025 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Canberra United (nữ) | 2–0 |
| 21/12/2024 | AUS W-League | Canberra United (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 0–2 |
| 25/10/2024 | INT CF | Melbourne Victory (nữ) – Canberra United (nữ) | 0–0 |
| 20/01/2024 | AUS W-League | Canberra United (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 2–3 |
| 16/12/2023 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Canberra United (nữ) | 2–0 |
| 18/03/2023 | AUS W-League | Canberra United (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 1–1 |
| 31/12/2022 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Canberra United (nữ) | 1–0 |
| 04/03/2022 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Canberra United (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Canberra United (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | AUS W-League | Canberra United (nữ) – Brisbane Roar (nữ) | 1–2 | B |
| 29/03/2026 | AUS W-League | Central Coast Mariners (nữ) – Canberra United (nữ) | 0–0 | H |
| 22/03/2026 | AUS W-League | Canberra United (nữ) – Adelaide United (nữ) | 3–2 | T |
| 15/03/2026 | AUS W-League | Melbourne City (nữ) – Canberra United (nữ) | 3–1 | B |
| 21/02/2026 | AUS W-League | Canberra United (nữ) – WS Wanderers (nữ) | 3–0 | T |
Melbourne Victory (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | AUS W-League | Perth Glory (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 0–1 | T |
| 28/03/2026 | AUS W-League | Sydney FC (nữ) – Melbourne Victory (nữ) | 2–1 | B |
| 14/03/2026 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – WS Wanderers (nữ) | 1–0 | T |
| 20/02/2026 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 1–1 | H |
| 15/02/2026 | AUS W-League | Melbourne Victory (nữ) – Melbourne City (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Canberra United (nữ) vs Melbourne Victory (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Canberra United (nữ) vs Melbourne Victory (nữ) thuộc A-League (nữ) đã diễn ra lúc 11:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân McKellar Park (Canberra).
- Kết quả Canberra United (nữ) vs Melbourne Victory (nữ) là bao nhiêu?
- Melbourne Victory (nữ) thắng Canberra United (nữ) 3-1 trên sân khách; hiệp một 1-2.
- Lịch sử đối đầu Canberra United (nữ) vs Melbourne Victory (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Canberra United (nữ) thắng 8, hòa 9, Melbourne Victory (nữ) thắng 13. Lần gần nhất ngày 01/02/2026 (AUS W-League) Canberra United (nữ) 3-1 Melbourne Victory (nữ).
- Phong độ Canberra United (nữ) và Melbourne Victory (nữ) trước trận?
- Canberra United (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDWLWL); Melbourne Victory (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWDDW).
- Đội hình xuất phát Canberra United (nữ) vs Melbourne Victory (nữ)?
- Canberra United (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Melbourne Victory (nữ) dùng sơ đồ 3-5-1-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:58 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

