
Emma Hawkins là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Valur (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
782Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild kvenna | 2026 | — | 10 | 9 | 782 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild kvenna · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 782 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Australia W-League | vs Melbourne Victory (nữ) | B 1-3 | 59 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 6/11 | 0 | 2/7 | — | 6,58 |
| 04/04/2026 | Australia W-League | vs Brisbane Roar (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 11/17 | 3 | 9/19 | V | 6,11 |
| 29/03/2026 | Australia W-League | @ Central Coast Mariners (nữ) | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/11 | 3 | 7/15 | — | 5,89 |
| 22/03/2026 | Australia W-League | vs Adelaide United (nữ) | T 3-2 | 82 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 12/22 | 1 | 4/8 | — | 8,55 |