- Phạt góc6 – 5
- Thẻ vàng1 – 0
Sân Celtnieks, Daugavpils · Có mây, mưa nhẹ 22°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
BFC Daugavpils thắng Ogre United 3-1 trên sân nhà Celtnieks.
BFC Daugavpils vs Ogre United 3-1 — Latvian Higher League 21/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) eseme william mukwelle
41'
1 - 0 -
⚽ Rostand Ndjikikiến tạo: Gļebs Mihaļcovs
45'
2 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Roberts Aditajsthay kaito kumakura
- 46' 🔁 timofyi marusiythay koki hayashi
- 🔁 Edgars Ivanovsthay eseme william mukwelle 57'
-
⚽ artem harzhakiến tạo: Rostand Ndjiki
59'
3 - 0 - 60' 🔁 Marks pechepkothay haralds silagailis
- 63' 🔁 emils evelonsthay Davis Sedols
- 🔁 Maksims kopilovsthay mamadou sylla 71'
- 🔁 Ervins pinaskinsthay Kader abdoul traore 71'
- 75' 🔁 Emils spruktsthay markuss ivulans
-
77'
3 - 1 ⚽ Marks pechepkokiến tạo: Emils sprukts - 🟨 Ziad Ouled-Haj-M'Hand 93+3'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 14Tổng cú sút23
- 7Sút trúng đích5
- 5Sút không trúng đích6
- 16Sút trong vòng cấm16
- 4Sút bị chặn5
- 6Phạt góc5
- 78Tấn công nguy hiểm58
- 111Tấn công91
- 386Chuyền362
- 318Chuyền chính xác295
- 9Chuyền then chốt2
- 13Chuyền dài15
- 23Rê bóng17
- 28Tạt bóng29
- 59Tranh chấp70
- 29Tắc bóng32
- 60Cản phá53
- 6Cứu thua10
- 10Phạm lỗi12
- 27Bị phạm lỗi21
- 4Việt vị1
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. BFC Daugavpils kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: BFC Daugavpils ép sân · cột hướng xuống: Ogre United ép sân. BFC Daugavpils kiểm soát thế trận 52% thời gian, Ogre United 45%.
BFC DaugavpilsOgre United| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-1-4-1
BFC Daugavpils · HLV Kirils Kurbatovs
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Janis Beks © | Thủ môn | 6.8 |
| 5 | Omar Gningue | Hậu vệ | 7.4 |
| 37 | Gļebs Mihaļcovs | Hậu vệ | 8.0 |
| 11 | joel yakubu | Tiền vệ | 7.5 |
| 15 | Rostand Ndjiki | Tiền vệ | 8.3 |
| 20 | ceti taty | Tiền vệ | 7.4 |
| 4 | eseme william mukwelle | Tiền đạo | 7.1 |
| 7 | mamadou sylla | Tiền đạo | 6.6 |
| 9 | Kader abdoul traore | Tiền đạo | 6.4 |
| 22 | artem harzha | Tiền đạo | 8.8 |
| 34 | Ziad Ouled-Haj-M'Hand | Không rõ | 7.4 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 66 | kirils bujanovs | Hậu vệ |
| 1 | jurijs saveljevs | Thủ môn |
| 10 | Edgars Ivanovs | Tiền vệ |
| 42 | ali saveljevs | Không rõ |
| 19 | Ervins pinaskins | Tiền đạo |
| 27 | Maksims kopilovs | Tiền đạo |
| 77 | rinalds aizups | Hậu vệ |
| 8 | Raivis Skrebels | Tiền vệ |
| 2 | Rinolds Baikovs | Không rõ |
Ogre United
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | nikita parfjonovs | Thủ môn | 6.4 |
| 6 | davis vejkrigers | Hậu vệ | 6.7 |
| 7 | kaito kumakura | Hậu vệ | 5.4 |
| 77 | matvii marusii | Hậu vệ | 7.0 |
| 5 | koki hayashi | Tiền vệ | 6.3 |
| 8 | Tomass mickevics | Tiền vệ | 6.7 |
| 19 | kristers cudars © | Tiền vệ | 7.8 |
| 28 | Davis Sedols | Tiền vệ | 6.1 |
| 9 | haralds silagailis | Tiền đạo | 6.2 |
| 21 | markuss ivulans | Tiền đạo | 6.9 |
| 47 | kabagambe johnson | Tiền đạo | 6.5 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | timofyi marusiy | Hậu vệ |
| 13 | Krists Gulbis | Hậu vệ |
| 18 | emils evelons | Tiền đạo |
| 32 | ritvars leo dalbins | Thủ môn |
| 14 | Roberts Aditajs | Tiền đạo |
| 11 | Marks pechepko | Tiền đạo |
| 23 | Emils sprukts | Tiền đạo |
| 37 | martins lormanis | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 51 | 126.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | 11.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 07/04/2026 | LAT Higher League | BFC Daugavpils – Ogre United | 2–1 |
Phong độ gần đây
BFC Daugavpils
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | LAT Higher League | FK Liepaja – BFC Daugavpils | 2–1 | B |
| 13/05/2026 | LAT Higher League | BFC Daugavpils – Rigas Futbola Skola | 0–1 | B |
| 08/05/2026 | LAT Higher League | BFC Daugavpils – Riga FC | 1–3 | B |
| 02/05/2026 | LAT Higher League | Grobina – BFC Daugavpils | 1–1 | H |
| 27/04/2026 | LAT Higher League | BFC Daugavpils – Super Nova | 0–1 | B |
Ogre United
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | LAT Higher League | Super Nova – Ogre United | 3–1 | B |
| 12/05/2026 | LAT Higher League | FK Liepaja – Ogre United | 4–1 | B |
| 07/05/2026 | LAT Higher League | Tukums-2000 – Ogre United | 6–1 | B |
| 02/05/2026 | LAT Higher League | Ogre United – Rigas Futbola Skola | 3–4 | B |
| 27/04/2026 | LAT Higher League | Ogre United – Jelgava | 0–1 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- BFC Daugavpils vs Ogre United đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận BFC Daugavpils vs Ogre United thuộc Latvian Higher League, Vòng 14 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 21/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Celtnieks (Daugavpils).
- Kết quả BFC Daugavpils vs Ogre United là bao nhiêu?
- BFC Daugavpils thắng Ogre United 3-1; hiệp một 2-0.
- Phong độ BFC Daugavpils và Ogre United trước trận?
- BFC Daugavpils: 0 thắng, 2 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLDLD); Ogre United: 0 thắng, 0 hòa, 6 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLL).
- Đội hình xuất phát BFC Daugavpils vs Ogre United?
- BFC Daugavpils ra sân với sơ đồ 4-4-2, Ogre United dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:38 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

