Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Janis Beks

BFC DaugavpilsThủ mônLAT
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Janis Beks là thủ môn 23 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo BFC Daugavpils.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

34Trận ra sân
34Đá chính
3.060Phút
108Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Higher League2026—31312.790108173758%83%006,97
Latvian Cup2026—33270000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Higher League · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,97

Thủ môn

Cứu thua
108
Đấm bóng
17
Băng ra (thành công / tổng)
27/29
Bắt bóng bổng tốt
25

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
37
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
573/982 (58%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
219/617 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/30 (83%)
Không chiến thắng / thua
12 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
419
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Janis Beks · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Latvian Higher Leaguevs FK Auda RigaT 2-19030119/5001/1—7,70
11/10/2026Latvian Higher League@ Ogre UnitedT 2-19031126/4212/2—7,10
19/09/2026Latvian Higher League@ FK LiepajaH 0-09011120/280——7,00
13/09/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaB 1-29043015/3802/4—6,30
07/09/2026Latvian Higher League@ Riga FCH 1-19080010/280——6,80
29/08/2026Latvian Higher League@ GrobinaB 0-19060014/180——7,00
22/08/2026Latvian Higher League@ Super NovaH 0-09000126/3801/1—6,70
08/08/2026Latvian Higher Leaguevs Tukums-2000T 2-09030017/2902/2—7,40
01/08/2026Latvian Higher Leaguevs JelgavaT 2-19040012/270——7,60
26/07/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-19031021/360——6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/06/20211875 nghìn €
23/12/202119100 nghìn €
12/06/202219125 nghìn €
22/11/202220150 nghìn €
10/05/202320150 nghìn €
13/11/202321125 nghìn €
16/05/202421125 nghìn €
10/11/202422125 nghìn €
12/06/202522150 nghìn €
09/11/202523200 nghìn €
17/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/07/2026Rigas Futbola SkolaBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
30/06/2026BFC DaugavpilsRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
01/07/2025Rigas Futbola SkolaBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
29/06/2025BFC DaugavpilsRigas Futbola SkolaCho mượn—
31/01/2025Rigas Futbola SkolaBFC DaugavpilsChuyển nhượng—
30/12/2024Tukums-2000Rigas Futbola SkolaCho mượn—
01/07/2024Rigas Futbola SkolaTukums-2000Chuyển nhượng—
30/12/2023Metta/LU RigaRigas Futbola SkolaCho mượn—
01/01/2023Rigas Futbola SkolaMetta/LU RigaChuyển nhượng—
31/12/2022Metta/LU RigaRigas Futbola SkolaChuyển nhượng—
31/01/2020FS Metta IIMetta/LU RigaChuyển nhượng—
28/02/2018FS Metta YouthFS Metta IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực12
  • Chỉ số 148
  • Chỉ số 212
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com