
Edgars Ivanovs là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo BFC Daugavpils.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
21Trận ra sân
19Đá chính
1.706Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1706Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 18 | 16 | 1.436 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 75% | 48% | 4 | 0 | 6,34 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.436 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 457/605 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 64/125 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 33
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/141 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 48
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 167
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/54 | 1 | 4/8 | V | 7,70 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/27 | 1 | 2/7 | V | 6,10 |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/29 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 0 | 1/5 | — | 6,00 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 43/57 | 2 | 9/15 | — | 8,30 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/35 | 2 | 4/11 | — | 6,90 |
| 08/08/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/56 | 2 | 7/13 | — | 7,50 |
| 01/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/38 | 1 | 3/7 | — | 6,80 |
| 26/07/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 4/10 | — | 5,90 |
| 19/07/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/3 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2020 | 18 | 25 nghìn € |
| 23/07/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 19/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 15/06/2021 | 19 | 125 nghìn € |
| 23/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/05/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 13/11/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 16/05/2024 | 22 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 17/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực44