Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

markuss ivulans

Metta/LU RigaTiền vệ
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

markuss ivulans là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Metta/LU Riga.

Tiểu sử markuss ivulans

markuss ivulans là tiền vệ 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Metta/LU Riga và mang quốc tịch Latvia. Cầu thủ thuận hai chân. Tại Latvian Cup, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, và hồ sơ chuyển nhượng của cầu thủ có nhiều mục trong năm 2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Latvian Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của markuss ivulans · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Latvian Higher League@ GrobinaB 2-360002019/912/8—6,30
11/10/2026Latvian Higher Leaguevs BFC DaugavpilsB 1-2600001—0———
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MaltaT 2-0900000—0——6,10
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Hy LạpB 2-41100000—0——5,80
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 ĐứcB 0-418000003/30——5,87
20/09/2026Latvian Higher Leaguevs Super NovaT 1-0620040111/1824/11—6,70
16/09/2026Latvian Higher League@ FK Auda RigaB 0-139000018/812/8—6,10
11/09/2026Latvian Higher Leaguevs FK LiepajaH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026Latvian Higher League@ Tukums-2000B 1-21000001/112/2——
30/08/2026Latvian Higher Leaguevs Rigas Futbola SkolaB 0-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €20242025
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20241775 nghìn €
10/11/202418100 nghìn €
12/06/202518125 nghìn €
09/11/202519125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2026Ogre UnitedFK LiepajaCho mượn—
28/02/2026FK LiepajaOgre UnitedChuyển nhượng—
18/02/2026Metta/LU RigaFK LiepajaHết hạn mượn—
03/03/2024Skanstes SKMetta/LU RigaChuyển nhượng—
20/05/2022FS Metta YouthSkanstes SKChuyển nhượng—
31/12/2021Mārupes SC YouthFS Metta YouthHết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy62
  • Sức mạnh30
  • Thể lực22
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com