
markuss ivulans là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Metta/LU Riga.
Tiểu sử markuss ivulans
markuss ivulans là tiền vệ 20 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Metta/LU Riga và mang quốc tịch Latvia. Cầu thủ thuận hai chân. Tại Latvian Cup, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 175 nghìn €, và hồ sơ chuyển nhượng của cầu thủ có nhiều mục trong năm 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 2-3 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/9 | 1 | 2/8 | — | 6,30 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Malta | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hy Lạp | B 2-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Đức | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 5,87 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 11/18 | 2 | 4/11 | — | 6,70 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 1 | 2/8 | — | 6,10 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | — |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 10/11/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 12/06/2025 | 18 | 125 nghìn € |
| 09/11/2025 | 19 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2026 | Ogre United | FK Liepaja | Cho mượn | — |
| 28/02/2026 | FK Liepaja | Ogre United | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Metta/LU Riga | FK Liepaja | Hết hạn mượn | — |
| 03/03/2024 | Skanstes SK | Metta/LU Riga | Chuyển nhượng | — |
| 20/05/2022 | FS Metta Youth | Skanstes SK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Mārupes SC Youth | FS Metta Youth | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy62
- Sức mạnh30
- Thể lực22