
BFC Daugavpils
Phong độ: TTHBH
BFC Daugavpils sẽ gặp Jelgava lúc 18:00 ngày 25/10/2026 tại Latvian Higher League.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -0.25 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Raimonds Pupels | Thủ môn | 20 |
| 12 | Janis Beks | Thủ môn | 23 |
| 28 | Lukass Zuravlovs | Thủ môn | — |
| 58 | Jurijs Saveljevs | Thủ môn | 19 |
| 58 | vladislavs razumejevs | Thủ môn | 21 |
| 99 | Jurijs Saveļjevs | Thủ môn | — |
| 3 | Moses Salifu Bawa Zuure | Hậu vệ | 22 |
| 5 | aleksejs kudelkins | Hậu vệ | 24 |
| 33 | davis cucurs | Hậu vệ | 26 |
| 37 | Glebs Mihalcovs | Hậu vệ | 22 |
| 66 | Kirils Bujanovs | Hậu vệ | — |
| 77 | rinalds aizups | Hậu vệ | 22 |
| 6 | Nikita Barkovskis | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Raivis Skrebels | Tiền vệ | 27 |
| 10 | Edgars Ivanovs | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Ricards Zaldovskis | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Konstantins Cemodanovs | Tiền vệ | 20 |
| 20 | ralfs basko | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Artem Harzha | Tiền vệ | 19 |
| 23 | Rainers buks | Tiền vệ | 23 |
| 85 | elijah addai | Tiền vệ | 26 |
| 4 | eseme william mukwelle | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Abdoul Kader Traore | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Traore | Tiền đạo | 23 |
| 11 | joel yakubu | Tiền đạo | 20 |
| 21 | Dennis Avdejevs | Tiền đạo | 20 |
| 29 | Lawrence Shimave Ugen | Tiền đạo | 21 |
| 30 | Ervins Pinaskins | Tiền đạo | 20 |
| 97 | Daniel Kiwinda | Tiền đạo | 22 |
| 99 | Armands Galajs | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Kai Hatano | Không rõ | — |
| 33 | Artemijs Maslakovs | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của BFC Daugavpils là khi nào?
- BFC Daugavpils gặp Jelgava trên sân khách lúc 18:00 ngày 25/10/2026, giải Latvian Higher League.
- BFC Daugavpils đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất BFC Daugavpils 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 19/10/2026 thắng FK Auda Riga 2-1 (Latvian Higher League).
- Đội hình BFC Daugavpils có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình BFC Daugavpils có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 22,4, tổng giá trị 2,8 triệu €; đắt giá nhất là Janis Beks (thủ môn, 250 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của BFC Daugavpils?
- HLV trưởng là Kirils Kurbatovs (LAT, 55 tuổi); sân nhà Celtnieks tại Daugavpils, sức chứa 4.070 chỗ.
- Thành tích BFC Daugavpils mùa này tại Latvian Higher League?
- Tại Latvian Higher League, BFC Daugavpils đã đá 33 trận, ghi 39 bàn, thủng lưới 37 (trung bình 1,18 bàn ghi/trận); sút 130 lần, 47 trúng đích; chuyền chính xác 73%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:42 22/10/2026 (giờ Việt Nam).