
Krists Gulbis là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Ogre United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
891Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 13 | 12 | 891 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 60% | 1 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 891 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 229/287 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/55 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/66 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 5/9 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 3 | 4/6 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 1 | 7/8 | — | 7,30 |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 1 | 2/3 | — | 5,80 |
| 11/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/19 | 2 | 5/7 | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 5,99 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 5,70 |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 4/8 | V | 6,40 |
| 06/07/2026 | Latvian Higher League | @ Super Nova | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 0 | 3/10 | — | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/01/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/03/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/07/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 30/06/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 30/06/2023 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 25 nghìn €.