
davis vejkrigers là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo Jelgava U19.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Latvian Higher League | @ Tukums-2000 | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 4 | 4/7 | V | 7,10 |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 4 | 7/10 | V | 5,87 |
| 22/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | B 2-3 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/4 | — | 6,10 |
| 09/08/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | — |
| 19/07/2026 | Latvian Higher League | vs BFC Daugavpils | B 0-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/2 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2022 | 18 | 10 nghìn € |
| 10/05/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 13/11/2023 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/03/2024 | 20 | — |
| 04/01/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/11/2025 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.