
Rostand Ndjiki là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Rigas Futbola Skola.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
16Đá chính
1.493Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
213Phút/bàn
25/68Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 16 | 16 | 1.416 | 7 | 0 | 4 | 68 | 25 | 77% | 42% | 0 | 0 | 7,42 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 3 | 0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.416 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 25/68
- Sút trong vòng cấm
- 48
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 23/51
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/12/14
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 263/338 (77%)
- Chuyền quyết định
- 26
- Tạt bóng chính xác
- 4/13 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 16
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/236 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 39 / 43
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 62 / 92
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 237
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 2-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/26 | 0 | 4/8 | — | 7,00 |
| 15/10/2026 | Latvian Higher League | vs Super Nova | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 4-2 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 25/27 | 2 | 6/12 | — | 8,30 |
| 20/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 12/16 | 0 | 5/11 | — | 7,90 |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | @ BFC Daugavpils | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/25 | 1 | 5/8 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | vs FK Liepaja | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 11/15 | 0 | 3/15 | — | 7,00 |
| 30/08/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 15/17 | 0 | 2/6 | — | 7,92 |
| 23/08/2026 | Latvian Higher League | vs Riga FC | H 3-3 | 83 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 3 | 8/15 | — | 7,07 |
| 13/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FK Jablonec | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/08/2026 | Latvian Higher League | vs Grobina | T 6-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 7,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/08/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 13/11/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/05/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/11/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/06/2025 | 21 | 225 nghìn € |
| 09/11/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/06/2026 | 22 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | BFC Daugavpils | Rigas Futbola Skola | Cho mượn | — |
| 11/03/2026 | Rigas Futbola Skola | BFC Daugavpils | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | CD Leganés B | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Rigas Futbola Skola | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 31/12/2024 | CD Leganés B | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Rigas Futbola Skola | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | CD Leganés B | Rigas Futbola Skola | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Super Nova | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | CD Leganés B | Super Nova | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CD Leganés U19 | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 22/03/2023 | Elite Falcons FC | CD Leganés U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy63
- Sức mạnh31
- Thể lực41