
Raivis Skrebels là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch LAT, hiện khoác áo BFC Daugavpils.
Tiểu sử Raivis Skrebels
Raivis Skrebels là tiền vệ quốc tịch Latvia, 27 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ BFC Daugavpils. Ở mùa 2026, cầu thủ có 29 trận và 2415 phút thi đấu tại Latvian Higher League, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,51. Cầu thủ thuận chân phải, và giá trị thị trường hiện được ước tính ở mức 175 nghìn €. Trong giải Latvian Cup, cầu thủ có 3 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
30Đá chính
2.685Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2685Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Latvian Higher League | 2026 | — | 29 | 27 | 2.415 | 1 | 0 | 0 | 13 | 4 | 74% | 50% | 8 | 0 | 6,51 |
| Latvian Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Latvian Higher League · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.415 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 702/948 (74%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 80/195 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/54
- Cắt bóng
- 31
- Phá bóng
- 97
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 91/181 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 33
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 57
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 308
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Latvian Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Latvian Higher League | vs FK Auda Riga | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/23 | 3 | 4/7 | — | 6,40 |
| 11/10/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 41/57 | 3 | 6/10 | V | 7,30 |
| 19/09/2026 | Latvian Higher League | @ FK Liepaja | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 1 | 2/3 | — | 6,80 |
| 13/09/2026 | Latvian Higher League | vs Rigas Futbola Skola | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 2 | 2/3 | V | 6,00 |
| 07/09/2026 | Latvian Higher League | @ Riga FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/30 | 2 | 2/3 | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Latvian Higher League | @ Grobina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 2 | 5/6 | V | 6,80 |
| 08/08/2026 | Latvian Higher League | vs Tukums-2000 | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 33/45 | 1 | 3/8 | V | 7,50 |
| 01/08/2026 | Latvian Higher League | vs Jelgava | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/41 | 0 | 2/6 | V | 7,00 |
| 26/07/2026 | Latvian Higher League | @ FK Auda Riga | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 2 | 2/5 | — | 5,90 |
| 19/07/2026 | Latvian Higher League | @ Ogre United | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 3 | 4/11 | V | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2019 | 19 | 25 nghìn € |
| 25/01/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 15/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/05/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 13/11/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/05/2024 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/11/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/11/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 17/06/2026 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh43
- Thể lực41