- Phạt góc6 – 5
- Thẻ vàng0 – 4
Sân Borisov Arena, Borisov · Âm u 11°C · cập nhật
BATE Borisov thắng Slavia Mozyr 2-1 trên sân nhà Borisov Arena.
BATE Borisov vs Slavia Mozyr 2-1 — Ngoại hạng Belarus 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 19' 🟨 Ilya Rashchenya
-
⚽ egor kresskiến tạo: erick puerto
27'
1 - 0 -
⚽ Vladislav Varaksakiến tạo: Yuriy Kovalev
36'
2 - 0 - 42' 🔁 Pavel·Chikidathay Dimitri Yashin
- 42' 🔁 Denis·Fedorenkothay Ricky Stephane Ngatchou Kamtchouang
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
50'
2 - 1 ⚽ Denis·Fedorenko - 50' 🟨 Denis·Fedorenko
- 70' 🔁 Nikita Romanovthay Terentiy Lutsevich
- 70' 🔁 Aleksandr Derzhinskiythay Evgeni Shevchenko
- 🔁 yaroslav khramtsevichthay Yuriy Kovalev 83'
- 87' 🟨 Yuli Kuznetsov
- 92+2' 🔁 Vitaliy·Likhtinthay Aleksandr Dzhigero
- 93+3' 🟨 Ivan Bionchik
- 94+4' 🟨 Vitaliy·Likhtin
- 🔁 Egor Rusakovthay erick puerto 94+4'
- 🔁 Maksim Sakutathay Ivan Mikhniuk 94+4'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 3Sút trúng đích2
- 7Sút không trúng đích3
- 10Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc5
- 36Tấn công nguy hiểm39
- 79Tấn công68
- 0Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. BATE Borisov kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: BATE Borisov ép sân · cột hướng xuống: Slavia Mozyr ép sân. BATE Borisov kiểm soát thế trận 42% thời gian, Slavia Mozyr 43%.
BATE BorisovSlavia Mozyr| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-4-2
BATE Borisov · HLV Vitaliy Rogozhkin
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 35 | Arseniy Skopets | Thủ môn | 0.0 |
| 6 | Aik Musahagian | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Ivan Mikhniuk | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | pavel dubovskiy | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Victorien Angban | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Nikolay Bochko | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Nikita Neskoromny | Tiền vệ | 0.0 |
| 52 | egor kress | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Yuriy Kovalev © | Tiền đạo | 0.0 |
| 26 | Vladislav Varaksa | Tiền đạo | 0.0 |
| 37 | erick puerto | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | danila sokol | Thủ môn |
| 5 | Maksim Sakuta | Hậu vệ |
| 47 | ales sakhonchik | Tiền vệ |
| 10 | Egor Rusakov | Tiền vệ |
| 13 | yaroslav khramtsevich | Tiền vệ |
| 30 | Taras Gagloev | Tiền vệ |
| 18 | Plato kolosovsky | Tiền vệ |
| 21 | Marat Titov | Tiền vệ |
| 42 | Andrey Zhurin | Hậu vệ |
Slavia Mozyr · HLV Ivan Bionchik
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Yevgeniy Abramovich | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ricky Stephane Ngatchou Kamtchouang | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Ilya Rashchenya | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Nikita·Melnikov | Hậu vệ | 0.0 |
| 88 | Dimitri Yashin | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Yuli Kuznetsov | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Aleksey Antilevski | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Evgeni Shevchenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 49 | Aleksandr Dzhigero © | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Kirill Chernook | Tiền đạo | 0.0 |
| 44 | Terentiy Lutsevich | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Aleksandr Batichev | Tiền vệ |
| 7 | Nikita Romanov | Tiền đạo |
| 2 | Andrei Shemruk | Hậu vệ |
| 27 | Pavel·Chikida | Hậu vệ |
| 19 | Aleksandr Derzhinskiy | Tiền vệ |
| 14 | Denis·Fedorenko | Tiền vệ |
| 20 | Ilya Verenich | Tiền đạo |
| 30 | Vitaliy·Likhtin | Tiền vệ |
| 23 | Vladislav Ignatiev | Thủ môn |
| 13 | Nikita Zelimov | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – BATE Borisov | 1–1 |
| 29/04/2026 | BLR Cup | BATE Borisov – Slavia Mozyr | 2–0 |
| 16/04/2026 | BLR Cup | Slavia Mozyr – BATE Borisov | 0–1 |
| 09/11/2025 | BLR Premier League | BATE Borisov – Slavia Mozyr | 1–1 |
| 21/06/2025 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – BATE Borisov | 1–1 |
| 06/10/2024 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – BATE Borisov | 2–3 |
| 18/05/2024 | BLR Premier League | BATE Borisov – Slavia Mozyr | 1–0 |
| 22/10/2023 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – BATE Borisov | 0–2 |
| 25/05/2023 | BLR Premier League | BATE Borisov – Slavia Mozyr | 1–1 |
| 28/01/2023 | INT CF | BATE Borisov – Slavia Mozyr | 3–0 |
Phong độ gần đây
BATE Borisov
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | INT CF | Zenit St. Petersburg – BATE Borisov | 1–0 | B |
| 20/09/2026 | BLR Premier League | Dinamo Minsk – BATE Borisov | 2–0 | B |
| 13/09/2026 | BLR Premier League | BATE Borisov – Naftan Novopolotsk | 2–2 | H |
| 07/09/2026 | BLR Premier League | Dinamo Brest – BATE Borisov | 1–0 | B |
| 03/09/2026 | BLR Premier League | FK Isloch Minsk – BATE Borisov | 2–0 | B |
Slavia Mozyr
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – Naftan Novopolotsk | 0–1 | B |
| 12/09/2026 | BLR Premier League | FC Minsk – Slavia Mozyr | 1–0 | B |
| 05/09/2026 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – FK Vitebsk | 3–0 | T |
| 29/08/2026 | BLR Premier League | Neman Grodno – Slavia Mozyr | 1–0 | B |
| 22/08/2026 | BLR Premier League | Slavia Mozyr – FC Gomel | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- BATE Borisov vs Slavia Mozyr đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận BATE Borisov vs Slavia Mozyr thuộc Ngoại hạng Belarus, Vòng 24 đã diễn ra lúc 21:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Borisov Arena (Borisov).
- Kết quả BATE Borisov vs Slavia Mozyr là bao nhiêu?
- BATE Borisov thắng Slavia Mozyr 2-1; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu BATE Borisov vs Slavia Mozyr gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: BATE Borisov thắng 19, hòa 7, Slavia Mozyr thắng 4. Lần gần nhất ngày 24/05/2026 (BLR Premier League) Slavia Mozyr 1-1 BATE Borisov.
- Phong độ BATE Borisov và Slavia Mozyr trước trận?
- BATE Borisov: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLDLLW); Slavia Mozyr: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLDW).
- Đội hình xuất phát BATE Borisov vs Slavia Mozyr?
- BATE Borisov ra sân với sơ đồ 3-4-3, Slavia Mozyr dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:11 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

