Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Varaksa

BATE BorisovTiền đạoBLR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Vladislav Varaksa là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo BATE Borisov.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

19Trận ra sân
13Đá chính
265Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
1,02Bàn/90 phút
88Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—1111030000——10—
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—822650002272%41%005,41

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 8 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 5,41

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
24/33 (72%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/12 (41%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
20
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladislav Varaksa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Đan MạchB 0-2260011011/1401/1—6,00
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 BỉB 0-161000006/923/7—6,45
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionB 0-4900000017/2415/11—6,21
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionH 1-178102118/1418/15—8,12
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs KS ElbasaniH 0-010600000—0—V6,32
08/07/2026Cúp C3 châu Âu@ KS ElbasaniH 1-18200000—0——6,50
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÁoB 1-22500000—0——6,50
28/03/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 WalesB 0-22200000—0——5,60

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/202218100 nghìn €
10/07/20231975 nghìn €
05/12/20231950 nghìn €
01/07/20242075 nghìn €
05/12/20242075 nghìn €
18/06/202521100 nghìn €
07/12/202521200 nghìn €
28/06/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/07/2026FC MinskBATE BorisovChuyển nhượng—
23/01/2025Neman GrodnoFC MinskChuyển nhượng—
30/12/2024FC MinskNeman GrodnoCho mượn—
17/07/2024Neman GrodnoFC MinskChuyển nhượng—
30/06/2022Neman Grodno IINeman GrodnoChuyển nhượng—
28/07/2021Nemanets UzdaNeman Grodno IIChuyển nhượng—
31/12/2020Dynamo Brest IINemanets UzdaChuyển nhượng—
31/12/2019Dynamo Brest U19Dynamo Brest IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com