Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuriy Kovalev

BATE BorisovTiền vệBLR
33Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yuriy Kovalev là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo BATE Borisov.

Tiểu sử Yuriy Kovalev

Yuriy Kovalev là tiền vệ của câu lạc bộ BATE Borisov, quốc tịch Belarus, sinh ngày 27/01/1993 và hiện 33 tuổi. Anh thuận chân phải, cao 174 cm và nặng 72 kg. Trong mùa 2026-2027, anh có 12 trận ra sân, 3 kiến tạo và 1008 phút thi đấu, với điểm trung bình 1,02. Anh chuyển đến BATE Borisov từ Baltika Kaliningrad vào ngày 13/07/2026, và hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
943Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—111194300300——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 943 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuriy Kovalev · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ FC SionB 0-4900000028/3724/5—5,75
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC SionH 1-1650020011/1712/3—6,44
17/05/2026Ngoại hạng Ngavs Dynamo MoscowB 1-245000009/1912/2—5,83
10/05/2026Ngoại hạng Nga@ Lokomotiv MoscowB 0-145001014/1205/5—6,43
02/05/2026Ngoại hạng Ngavs Rubin KazanB 0-161000006/1201/8V5,85
28/04/2026Ngoại hạng Ngavs Akron TogliattiB 0-1dự bị00000—0———
23/04/2026Ngoại hạng Nga@ Akhmat GroznyH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026Ngoại hạng Nga@ FK KrasnodarH 2-2dự bị00000—0———
11/04/2026Ngoại hạng Ngavs FC Pari Nizhniy NovgorodH 2-220000002/301/3—5,92
05/04/2026Ngoại hạng Nga@ Dynamo MakhachkalaH 2-25000004/400/1—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20132026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201320100 nghìn €
24/11/201320150 nghìn €
04/07/201421150 nghìn €
18/11/201421150 nghìn €
08/07/201522250 nghìn €
19/11/201522300 nghìn €
14/06/201623300 nghìn €
29/11/201623300 nghìn €
04/07/201724400 nghìn €
29/11/201724600 nghìn €
31/05/201825600 nghìn €
03/12/201825800 nghìn €
24/07/201926900 nghìn €
08/12/2019261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
28/07/202027700 nghìn €
28/12/202027700 nghìn €
01/06/202128500 nghìn €
14/09/202128400 nghìn €
06/12/202128450 nghìn €
29/05/202229400 nghìn €
20/11/202229350 nghìn €
12/04/202330500 nghìn €
13/06/202330500 nghìn €
12/12/202330400 nghìn €
03/06/202431500 nghìn €
03/12/202431500 nghìn €
01/06/202532450 nghìn €
15/12/202532400 nghìn €
25/05/202633350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Baltika KaliningradBATE BorisovChuyển nhượng—
06/02/2024Gazovik OrenburgBaltika KaliningradChuyển nhượng—
06/09/2021Arsenal TulaGazovik OrenburgChuyển nhượng—
14/01/2020Shakhter SoligorskArsenal TulaChuyển nhượng—
31/12/2012Shakhter Soligorsk II (- 2023)Shakhter SoligorskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com