
Nikolay Bochko là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo BATE Borisov.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
681Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 9 | 8 | 681 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 681 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,10 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KS Elbasani | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/10/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 23/11/2017 | 18 | 150 nghìn € |
| 05/06/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2018 | 19 | 300 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 28/06/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 28/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 23/05/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 02/12/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 12/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 01/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/03/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 17/11/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 15/06/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Tekstilshchik Ivanovo | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Dynamo Kirov | Tekstilshchik Ivanovo | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2023 | Aluston-YBK Alushta | Dynamo Kirov | Chuyển nhượng | — |
| 19/03/2023 | SKA Rostov-on-Don | Aluston-YBK Alushta | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2021 | FK Krasnodar 2 | SKA Rostov-on-Don | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FK Krasnodar 3 | FK Krasnodar 2 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Krasnodar Youth | FK Krasnodar 3 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Akademia FC Krasnodar U17 | FK Krasnodar Youth | Chuyển nhượng | — |