
Nikita Neskoromny là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo BATE Borisov.
Tiểu sử Nikita Neskoromny
Nikita Neskoromny là hậu vệ người Belarus, hiện khoác áo BATE Borisov ở tuổi 20. Cầu thủ thuận chân trái và sinh ngày 25/11/2005. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 27 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo, tổng cộng 933 phút thi đấu. Trong đó có 4 trận tại Cúp C3 châu Âu và 1 trận tại Belarusian Cup. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, hợp đồng với BATE Borisov có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
618Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 24 | 24 | 540 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 78 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/06/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Đan Mạch | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 2/7 | V | 5,55 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bỉ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/22 | 3 | 3/8 | V | 6,35 |
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,63 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/29 | 2 | 4/8 | — | 6,58 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KS Elbasani | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KS Elbasani | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/03/2024 | 18 | 25 nghìn € |
| 01/07/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2025 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/06/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.