
Ilya Rashchenya là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Slavia Mozyr.
Tiểu sử Ilya Rashchenya
Ilya Rashchenya thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Slavia Mozyr, quốc tịch Belarus, 29 tuổi. Chiều cao 184 cm và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 30/12/2026. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với tổng 292 phút, trong đó 2 trận ở Belarusian Cup. Ở Ngoại hạng Belarus, cầu thủ có 4 trận trong mùa 2026. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, cao nhất từng đạt 300 nghìn € (2024); lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 16/07/2026 từ BATE Borisov sang Slavia Mozyr.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
292Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 4 | 4 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 112 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2019 | 22 | 50 nghìn € |
| 07/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/06/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 06/12/2021 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 05/12/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 01/07/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | BATE Borisov | Slavia Mozyr | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FC Gomel | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2023 | Volgar-Gazprom Astrachan | FC Gomel | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Slutsksakhar Slutsk | Volgar-Gazprom Astrachan | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | FK Smolevichi (- 2021) | Slutsksakhar Slutsk | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Energetik-BGU Minsk | FK Smolevichi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FK Smolevichi (- 2021) | Energetik-BGU Minsk | Cho mượn | — |
| 29/07/2019 | Energetik-BGU Minsk | FK Smolevichi (- 2021) | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2019 | Inkomsport Yalta | Energetik-BGU Minsk | Cho mượn | — |
| 28/02/2019 | Energetik-BGU Minsk | Inkomsport Yalta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | SKA-1938 Minsk II | Energetik-BGU Minsk | Chuyển nhượng | — |