Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikita·Melnikov

Slavia MozyrHậu vệRUS
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Nikita·Melnikov là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Slavia Mozyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
22Đá chính
698Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
698Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
6/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—2215800000——10—
Ngoại hạng Belarus2026—222054010000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 158 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/202021200 nghìn €
27/06/202121250 nghìn €
02/12/202122250 nghìn €
12/06/202222225 nghìn €
01/12/202223200 nghìn €
10/07/202323300 nghìn €
05/12/202324300 nghìn €
13/06/202424300 nghìn €
03/12/202425350 nghìn €
18/06/202525350 nghìn €
07/12/202526400 nghìn €
28/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2025KAMAZ Naberezhnye ChelnySlavia MozyrChuyển nhượng—
08/09/2024Chernomorets NovorossijskKAMAZ Naberezhnye ChelnyChuyển nhượng—
26/01/2024FC Arsenal-2 TulaChernomorets NovorossijskChuyển nhượng—
30/12/2023Slavia MozyrFC Arsenal-2 TulaCho mượn—
02/03/2023FC Arsenal-2 TulaSlavia MozyrChuyển nhượng—
07/07/2022FC TverFC Arsenal-2 TulaChuyển nhượng—
04/08/2020Arsenal Tula IIFC TverChuyển nhượng—
31/12/2017Anzhi-Yunior Zelenodolsk ( - 2018)Arsenal Tula IIChuyển nhượng—
30/06/2017FK ZelenodolskAnzhi-Yunior Zelenodolsk ( - 2018)Chuyển nhượng—
31/12/2016UnknownFK ZelenodolskChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com