
Victorien Angban là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo BATE Borisov.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Belarus | 2026 | — | 16 | 12 | 183 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 183 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Sion | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 0 | 4/6 | — | 6,13 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Sion | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 1/3 | — | 6,17 |
| 17/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KS Elbasani | H 0-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 08/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KS Elbasani | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/09/2015 | 18 | 400 nghìn € |
| 21/10/2015 | 19 | 800 nghìn € |
| 06/02/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 20 | 1,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2019 | 22 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 3,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 24 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 25 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 25 | 2,7 triệu € |
| 20/11/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 12/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 27 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/04/2026 | 29 | 275 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2026 | Free player | BATE Borisov | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | Vaasa VPS | Free player | Trở lại | — |
| 11/01/2026 | Free player | Vaasa VPS | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | FC Sochi | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | Dynamo Makhachkala | FC Sochi | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | FC Sochi | Dynamo Makhachkala | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2021 | Metz | FC Sochi | Hết hạn mượn 4.1M € | 4,1 triệu € |
| 30/06/2019 | Chelsea U21 | Metz | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/05/2019 | Metz | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 26/07/2018 | Chelsea U21 | Metz | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | SK Beveren | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 27/07/2017 | Chelsea U21 | SK Beveren | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Granada CF | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 21/07/2016 | Chelsea U21 | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Sint-Truidense | Chelsea U21 | Cho mượn | — |
| 13/07/2015 | Chelsea U21 | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Stade d'Abidjan | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Tư duy59
- Sức mạnh44
- Thể lực44
- Kỹ thuật52