Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dimitri Yashin

Slavia MozyrHậu vệRUS
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dimitri Yashin là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Slavia Mozyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
11Đá chính
964Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
964Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Belarusian Cup2026-2027—219400000——10—
Ngoại hạng Belarus2026—121087010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 94 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 870 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/01/201622100 nghìn €
02/07/202027400 nghìn €
07/12/202027450 nghìn €
24/06/202128400 nghìn €
30/11/202128400 nghìn €
16/06/202229350 nghìn €
29/11/202229300 nghìn €
05/06/202330250 nghìn €
14/11/202330250 nghìn €
25/06/202431250 nghìn €
13/11/202431250 nghìn €
18/03/202531200 nghìn €
17/06/202532150 nghìn €
03/12/202532200 nghìn €
22/06/202633150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FK AtyrauSlavia MozyrChuyển nhượng—
11/02/2026Mashal MuborakFK AtyrauChuyển nhượng—
28/07/2025Kuban KrasnodarMashal MuborakChuyển nhượng—
31/12/2024FK Yelimay SemeyKuban KrasnodarChuyển nhượng—
31/12/2023FK Aktobe LentoFK Yelimay SemeyChuyển nhượng—
10/02/2023FC Torpedo ZhodinoFK Aktobe LentoChuyển nhượng—
17/01/2020Dnyapro Mogilev (- 2019)FC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
07/02/2019Luch Minsk (- 2018)Dnyapro Mogilev (- 2019)Chuyển nhượng—
26/08/2018Gandzasar KapanLuch Minsk (- 2018)Chuyển nhượng—
25/08/2017Krumkachi MinskGandzasar KapanChuyển nhượng—
12/02/2017FC Terek Groznyi YouthKrumkachi MinskChuyển nhượng—
30/12/2016Krumkachi MinskFC Terek Groznyi YouthCho mượn—
06/03/2016FC Terek Groznyi YouthKrumkachi MinskChuyển nhượng—
30/12/2015Baikal IrkutskFC Terek Groznyi YouthCho mượn—
04/08/2015FC Terek Groznyi YouthBaikal IrkutskChuyển nhượng—
29/06/2015FC OrelFC Terek Groznyi YouthCho mượn—
26/02/2015FC Terek Groznyi YouthFC OrelChuyển nhượng—
30/12/2014Sokol SaratovFC Terek Groznyi YouthCho mượn—
17/08/2014FC Terek Groznyi YouthSokol SaratovChuyển nhượng—
31/12/2012UnknownFC Terek Groznyi YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy46
  • Sức mạnh65
  • Thể lực60
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com