- Phạt góc1 – 5
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Darren Sammy National Cricket Stadium, Gros Islet · Âm u 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.37 / 1.55
Barbados thắng Saint Lucia 2-0 trên sân nhà Darren Sammy National Cricket Stadium.
Barbados vs Saint Lucia 2-0 — Giải vô địch các quốc gia CONCACAF 26/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Thierry Gale
8'
1 - 0 - 44' 🟨 Shevon Byron
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🟨 Thierry Gale 47'
- 47' 🟨 Ajani Louis
- 57' 🔁 Keegan Caulthay Yanic Noel
- 57' 🔁 Djal Augustinthay lester joseph
- 🟨 Z. Applewhite 64'
- 🔁 Tajio Jamesthay Colin Griffith 67'
-
⚽ Niall Reid-Stephenkiến tạo: Thierry Gale
73'
2 - 0 - 🔁 Ross Bournethay Niall Reid-Stephen 84'
- 🔁 J. Gilkesthay Jaheim Neblett 84'
- 🔁 Jaron oughtersonthay Thierry Gale 84'
- 84' 🔁 Mervin St Romainthay gregson president
- 85' 🔁 Garvin Reggiethay melvin doxilly
- 🟨 J. Gilkes 90'
- 93+3' 🔁 Dervaj Edwardthay Shevon Byron
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 54%Kiểm soát bóng46%
- 12Tổng cú sút23
- 4Sút trúng đích1
- 5Sút không trúng đích8
- 15Sút trong vòng cấm16
- 6Sút bị chặn7
- 1Phạt góc5
- 46Tấn công nguy hiểm63
- 66Tấn công77
- 475Chuyền401
- 405Chuyền chính xác329
- 0Chuyền then chốt3
- 11Chuyền dài11
- 3Rê bóng21
- 26Tạt bóng33
- 50Tranh chấp51
- 25Tắc bóng11
- 59Cản phá51
- 9Cứu thua4
- 11Phạm lỗi8
- 21Bị phạm lỗi20
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 3.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Barbados kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Barbados ép sân · cột hướng xuống: Saint Lucia ép sân. Barbados kiểm soát thế trận 40% thời gian, Saint Lucia 50%.
BarbadosSaint Lucia| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-1-4-1
Barbados · HLV Kent Hall
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jamal Blackman | Thủ môn | 6.89 |
| 4 | Mario·Williams | Hậu vệ | 6.79 |
| 14 | Ajani Jamel Banton | Hậu vệ | 6.37 |
| 20 | Tyrique Bailey-Edwards | Hậu vệ | 6.8 |
| 3 | Andreas Applewhaite © | Tiền vệ | 6.57 |
| 5 | Jaheim Neblett | Tiền vệ | 6.7 |
| 8 | Omani Leacock | Tiền vệ | 6.9 |
| 22 | Z. Applewhite | Tiền vệ | 6.11 |
| 10 | Niall Reid-Stephen | Tiền đạo | 8.2 |
| 11 | Thierry Gale | Tiền đạo | 7.7 |
| 19 | Colin Griffith | Tiền đạo | 6.02 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Raquan Ricardo Clarke | Hậu vệ |
| 12 | J. Gilkes | Tiền vệ |
| 23 | Jacob William Gollop | Hậu vệ |
| 6 | Sheran Hoyte | Tiền vệ |
| 9 | Tajio James | Tiền đạo |
| 13 | Darico king | Tiền vệ |
| 18 | Jireh Augustine Malcolm | Thủ môn |
| 7 | Jaron oughterson | Tiền vệ |
| 15 | Shay Prescod | Hậu vệ |
| 17 | Davion Thorne | Tiền đạo |
| 16 | Ross Bourne | Tiền vệ |
Saint Lucia · HLV Rajesh Latchoo
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | vino barclett | Thủ môn | 6.57 |
| 2 | kurt frederick | Hậu vệ | 6.92 |
| 3 | Ajani Louis | Hậu vệ | 6.76 |
| 4 | Terell Thomas © | Hậu vệ | 6.62 |
| 5 | Doneal Lionel | Hậu vệ | 6.97 |
| 6 | melvin doxilly | Tiền vệ | 6.16 |
| 8 | lester joseph | Tiền vệ | 6.68 |
| 9 | Yanic Noel | Tiền vệ | 6.04 |
| 19 | Shevon Byron | Tiền vệ | 5.4 |
| 21 | gregson president | Tiền vệ | 6.28 |
| 14 | Caniggia Elva | Tiền đạo | 6.52 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Keegan Caul | Tiền đạo |
| 23 | darren donaie | Thủ môn |
| 22 | Dervaj Edward | Tiền vệ |
| 17 | B. Edward | Tiền đạo |
| 20 | Alfred Hippolyte | Hậu vệ |
| 18 | Shaquan Nelson | Tiền vệ |
| 15 | brandon sandiford | Tiền vệ |
| 12 | Jason Similien | Tiền vệ |
| 11 | Djal Augustin | Tiền vệ |
| 16 | D. St. Prix | Thủ môn |
| 7 | Mervin St Romain | Tiền vệ |
| 13 | Garvin Reggie | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.37 | 1.55 | 1.00 | 51 | 501.00 | 2.5 | 6.40 | 1.11 | 3.5 | 3.25 | 1.33 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/06/2025 | FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | Saint Lucia – Barbados | 2–1 |
Phong độ gần đây
Barbados
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | NC A S | Barbados – Saint Vincent và Grenadines | 2–3 | B |
| 27/03/2026 | NC A S | French Saint-Martin – Barbados | 3–1 | B |
| 16/11/2025 | INT FRL | Barbados – Aruba | 0–3 | B |
| 13/11/2025 | INT FRL | Barbados – Bonaire | 3–2 | T |
| 11/06/2025 | FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | Saint Lucia – Barbados | 2–1 | B |
Saint Lucia
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | INT CF | Ilinden Velmej – Saint Lucia | 3–1 | B |
| 27/03/2026 | FIFA Series | Azerbaijan – Saint Lucia | 6–1 | B |
| 16/11/2025 | INT FRL | Saint Vincent và Grenadines – Saint Lucia | 3–1 | B |
| 13/11/2025 | INT FRL | Cuba – Saint Lucia | 3–0 | B |
| 11/06/2025 | FIFA World Cup qualification (CONCACAF) | Saint Lucia – Barbados | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Barbados vs Saint Lucia đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Barbados vs Saint Lucia thuộc Giải vô địch các quốc gia CONCACAF, Vòng 1 đã diễn ra lúc 07:00 ngày 26/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Darren Sammy National Cricket Stadium (Gros Islet).
- Kết quả Barbados vs Saint Lucia là bao nhiêu?
- Barbados thắng Saint Lucia 2-0; hiệp một 1-0.
- Phong độ Barbados và Saint Lucia trước trận?
- Barbados: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWLD); Saint Lucia: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLWL).
- Đội hình xuất phát Barbados vs Saint Lucia?
- Barbados ra sân với sơ đồ 3-4-3, Saint Lucia dùng sơ đồ 4-1-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:04 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

