
kurt frederick là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch LCA, hiện khoác áo Williams Connection.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guadeloupe | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 18/30 | 5 | 8/9 | V | 8,10 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guadeloupe | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 34/39 | 3 | 3/3 | — | 7,00 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Bermuda | T 5-2 | 90 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 32/35 | 1 | 3/5 | — | 8,69 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Barbados | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 41/52 | 4 | 6/8 | — | 6,92 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Barbados | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 37/45 | 3 | 4/8 | — | 6,55 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Curaçao | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/29 | 5 | 6/10 | — | 6,21 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Aruba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 48/54 | 0 | 5/9 | — | 7,46 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/25 | 2 | 3/6 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2017 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.