
Tajio James là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Veria 1960.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
113Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 113 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/28 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bermuda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Bermuda | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guadeloupe | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 14/15 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Lucia | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Saint Lucia | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/13 | 0 | 3/9 | — | 6,21 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Aruba | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/10 | 0 | 3/6 | — | 6,85 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | B 1-3 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/7 | 1 | 4/9 | — | 6,37 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Curaçao | B 1-4 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/5 | — | 6,25 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | Free Player | Veria 1960 | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2026 | NK Varteks Varazdin | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2026 | NK Radnik Krizevci | NK Varteks Varazdin | Cho mượn | — |
| 05/02/2026 | NK Varteks Varazdin | NK Radnik Krizevci | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | NK Bjelovar | NK Varteks Varazdin | Cho mượn | — |
| 03/09/2025 | NK Varteks Varazdin | NK Bjelovar | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Central Arkansas Bears (University of Central AR) | NK Varteks Varazdin | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Houston FC | Central Arkansas Bears (University of Central AR) | Cho mượn | — |
| 30/04/2024 | Central Arkansas Bears (University of Central AR) | Houston FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Unknown | Central Arkansas Bears (University of Central AR) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | University of the West Indies | Unknown | Chuyển nhượng | — |