
Caniggia Elva là tiền vệ 30 tuổi, hiện khoác áo Cavalry FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
31Trận ra sân
19Đá chính
1.668Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
15/37Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 1 | 1 | 2 | 5 | 2 | 78% | 50% | 1 | 0 | 6,96 |
| VĐQG Canada | 2026 | — | 24 | 13 | 1.167 | 5 | 0 | 1 | 29 | 12 | 76% | 44% | 0 | 0 | 6,73 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 3 | 2 | 141 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 40% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 104/133 (78%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/24 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
VĐQG Canada · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.167 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/29
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 250/326 (76%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/89 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 32
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 141 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/44 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | T 4-2 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | 3/5 | — | 6,38 |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 18/26 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guadeloupe | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/25 | 1 | 4/10 | — | 6,20 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guadeloupe | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/34 | 2 | 4/8 | V | 7,20 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Bermuda | T 5-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 37/45 | 0 | 1/3 | — | 7,90 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Barbados | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 24/29 | 0 | 3/3 | — | 6,52 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 0 | 2/3 | — | 6,36 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 1/6 | — | 6,23 |
| 08/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 11/15 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 15/18 | 0 | 1/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2014 | 18 | 100 nghìn € |
| 15/01/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 07/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/08/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 05/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/08/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/02/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/10/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 14/03/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/01/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 13/06/2021 | 24 | 275 nghìn € |
| 14/12/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/06/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 06/10/2022 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/03/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 09/01/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/05/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 17/11/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 07/05/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.