
Terell Thomas là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Slough Town.
Tiểu sử Terell Thomas
Terell Thomas là hậu vệ 29 tuổi, hiện thi đấu cho Slough Town và mang quốc tịch Saint Lucia. Cầu thủ sinh ngày 13/10/1997, cao 183 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân, thi đấu 90 phút với điểm trung bình 6,62 tại Giải vô địch các quốc gia CONCACAF. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 08/10/2026, khi cầu thủ gia nhập Slough Town từ trạng thái Free Player. Giá trị cao nhất của cầu thủ đạt 175 nghìn € vào năm 2023, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 75% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/43 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Barbados | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Barbados | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 1/4 | — | 5,89 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Curaçao | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Aruba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 2 | 5/9 | — | 6,41 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 6/12 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 14/06/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Free Player | Slough Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Carlisle United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Charlton Athletic | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2022 | Free Player | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Reading | Free Player | Trở lại | — |
| 23/03/2022 | Free Player | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Crewe Alexandra | Free Player | Trở lại | — |
| 11/08/2021 | AFC Wimbledon | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Wigan Athletic | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Sutton United | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 28/12/2017 | Wigan Athletic | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Charlton Athletic U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Woking | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 19/10/2016 | Charlton Athletic U21 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Woking | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Charlton Athletic U21 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực49