
Terell Thomas là hậu vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Slough Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 75% | 0 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/43 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Barbados | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 3/4 | — | 6,62 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Barbados | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/43 | 0 | 1/4 | — | 5,89 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Curaçao | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/30 | 0 | 1/2 | — | 6,10 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Aruba | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/55 | 2 | 5/9 | — | 6,41 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 6/12 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/10/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 12/05/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 04/04/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 29/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 14/06/2026 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Free Player | Slough Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Carlisle United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Charlton Athletic | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2022 | Free Player | Charlton Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Reading | Free Player | Trở lại | — |
| 23/03/2022 | Free Player | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Crewe Alexandra | Free Player | Trở lại | — |
| 11/08/2021 | AFC Wimbledon | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2018 | Wigan Athletic | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Sutton United | Wigan Athletic | Cho mượn | — |
| 28/12/2017 | Wigan Athletic | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Charlton Athletic U21 | Wigan Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2017 | Woking | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 19/10/2016 | Charlton Athletic U21 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Woking | Charlton Athletic U21 | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Charlton Athletic U21 | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Charlton Athletic U18 | Charlton Athletic U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh69
- Thể lực49