
Mario·Williams
Tiền vệBAR
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Mario·Williams là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BAR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bermuda | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 47/48 | 1 | 3/4 | — | 7,06 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Bermuda | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/66 | 0 | 1/1 | — | 7,10 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guadeloupe | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/2 | V | 6,20 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Lucia | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 1/1 | — | 6,79 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Saint Lucia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 36/41 | 2 | 8/10 | — | 7,08 |
| 05/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Aruba | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/49 | 0 | 2/6 | V | 6,42 |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/21 | 1 | 2/3 | — | 6,77 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Curaçao | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/24 | 1 | 2/5 | — | 5,37 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AC Port of Spain | Weymouth Wales | Chuyển nhượng | — |
| 23/10/2025 | Weymouth Wales | AC Port of Spain | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Macarthur FC | Weymouth Wales | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2022 | Weymouth Wales | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Paradise FC (Barbados) | Weymouth Wales | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Parham FC | Paradise FC (Barbados) | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2018 | Paradise FC (Barbados) | Parham FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Barbados Defence Force SC | Paradise FC (Barbados) | Chuyển nhượng | — |