
Jamal Blackman
Thủ mônBAR
32Tuổi
199Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Jamal Blackman là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BAR.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bermuda | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | — | — | 6,26 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Bermuda | T 4-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/25 | 1 | 1/1 | — | 6,70 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guadeloupe | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | — | — | 5,70 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Saint Lucia | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | — | — | 6,89 |
| 18/04/2026 | Hạng 5 Anh | vs Boreham Wood | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Hạng 5 Anh | @ Woking | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,30 |
| 26/03/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hartlepool United | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 21/03/2026 | Hạng 5 Anh | @ Yeovil Town | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/08/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 11/02/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 08/02/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 31/07/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/06/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 23/09/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 18/12/2018 | 25 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/10/2020 | 26 | 700 nghìn € |
| 09/03/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/11/2021 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 08/06/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 08/10/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Morecambe | Free player | Trở lại | — |
| 08/10/2025 | Free player | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Shrewsbury Town | Free player | Trở lại | — |
| 20/12/2024 | Free player | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Burton | Free player | Trở lại | — |
| 02/07/2023 | Exeter City | Burton | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Huddersfield Town | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Los Angeles FC | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2021 | Free player | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Chelsea | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2021 | Rotherham United | Chelsea | Cho mượn | — |
| 23/08/2020 | Chelsea | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Bristol Rovers | Chelsea | Cho mượn | — |
| 21/01/2020 | Chelsea | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2020 | Vitesse Arnhem | Chelsea | Cho mượn | — |
| 02/09/2019 | Chelsea | Vitesse Arnhem | Chuyển nhượng | — |
| 15/11/2018 | Leeds United | Chelsea | Cho mượn | — |
| 15/07/2018 | Chelsea | Leeds United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Sheffield United | Chelsea | Cho mượn | — |
| 26/07/2017 | Chelsea | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 147
- Chỉ số 241
- Chỉ số 455
- Chỉ số 350