Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jamal Blackman

Thủ mônBAR
32Tuổi
199Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Jamal Blackman là thủ môn 32 tuổi quốc tịch BAR.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jamal Blackman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ BermudaT 2-19010010/120——6,26
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs BermudaT 4-19020022/2511/1—6,70
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ GuadeloupeH 2-29010022/280——5,70
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Saint LuciaT 2-09010020/270——6,89
18/04/2026Hạng 5 Anhvs Boreham WoodB 0-390000—0———
11/04/2026Hạng 5 Anh@ WokingB 1-590000—0——5,30
26/03/2026Hạng 5 Anhvs Hartlepool UnitedB 2-390000—0——5,70
21/03/2026Hạng 5 Anh@ Yeovil TownB 2-390000—0——5,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 200 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: —20132025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201319200 nghìn €
11/08/201420250 nghìn €
11/02/201521250 nghìn €
30/06/201521250 nghìn €
08/02/201622250 nghìn €
31/07/201622250 nghìn €
27/06/201723250 nghìn €
23/09/201824500 nghìn €
18/12/201825500 nghìn €
17/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
14/10/202026700 nghìn €
09/03/202127600 nghìn €
07/06/202127600 nghìn €
08/11/202128600 nghìn €
12/05/202228500 nghìn €
04/04/202329400 nghìn €
08/06/202329350 nghìn €
26/12/202330250 nghìn €
27/06/202430175 nghìn €
15/10/202430150 nghìn €
26/12/202431150 nghìn €
17/06/202531125 nghìn €
08/10/202531—

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MorecambeFree playerTrở lại—
08/10/2025Free playerMorecambeChuyển nhượng—
30/06/2025Shrewsbury TownFree playerTrở lại—
20/12/2024Free playerShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2024BurtonFree playerTrở lại—
02/07/2023Exeter CityBurtonChuyển nhượng—
25/07/2022Huddersfield TownExeter CityChuyển nhượng—
30/01/2022Los Angeles FCHuddersfield TownChuyển nhượng—
12/09/2021Free playerLos Angeles FCChuyển nhượng—
30/06/2021ChelseaFree playerTrở lại—
30/05/2021Rotherham UnitedChelseaCho mượn—
23/08/2020ChelseaRotherham UnitedChuyển nhượng—
30/05/2020Bristol RoversChelseaCho mượn—
21/01/2020ChelseaBristol RoversChuyển nhượng—
15/01/2020Vitesse ArnhemChelseaCho mượn—
02/09/2019ChelseaVitesse ArnhemChuyển nhượng—
15/11/2018Leeds UnitedChelseaCho mượn—
15/07/2018ChelseaLeeds UnitedChuyển nhượng—
30/05/2018Sheffield UnitedChelseaCho mượn—
26/07/2017ChelseaSheffield UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực41
  • Chỉ số 147
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com