- Phạt góc7 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Franz Horr Stadium, Vienna · Nắng 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Austria Wien (nữ) thắng SK Brann (nữ) 4-0 trên sân nhà Franz Horr Stadium.
Austria Wien (nữ) vs SK Brann (nữ) 4-0 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 01/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Modesta Uka
19'
1 - 0 - 🟨 Jasmin Pal 26'
- 🟨 Stefan Kenesei 38'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Modesta Ukakiến tạo: Patricia Pfanner
50'
2 - 0 - 58' 🔁 Diljá Ýr Zomersthay Monica Isaksen
-
⚽ (phản lưới) Sunniva Skoglund
66'
3 - 0 - 67' 🔁 Anna Nerland Aahjemthay Brenna Lovera
- 67' 🔁 Mia Authenthay Emma Peuhkurinen
- 72' 🟨 Karoline Haugland
- 76' 🟨🟥 Karoline Haugland
-
⚽ Modesta Uka
77'
4 - 0 - 🔁 Tatjana Weissthay Patricia Pfanner 79'
- 81' 🔁 Carina Alfredsenthay Amalie Eikeland
- 82' 🔁 Tomine Svendheimthay Cecilie Kvamme
- 🔁 S. Jakobsenthay Modesta Uka 87'
- 🔁 L. Orkićthay Lotta Cordes 93+3'
- 🔁 Almedina Sisicthay Valentina Pötzl 93+3'
- 🔁 A. Schornthay Louise Christine Ingeborg Schöffel 93+3'
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 60%Kiểm soát bóng40%
- 8Sút trúng đích2
- 12Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc2
- 69Tấn công nguy hiểm37
- 113Tấn công82
- 0Tranh chấp0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. Austria Wien (nữ) kiểm soát bóng 60%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Austria Wien (nữ) ép sân · cột hướng xuống: SK Brann (nữ) ép sân. Austria Wien (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, SK Brann (nữ) 40%.
Austria Wien (nữ)SK Brann (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-3-3
Austria Wien (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Jasmin Pal | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Louise Schoffel | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Katharina Schiechtl | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Virginia Kirchberger | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Verena Hanshaw | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Carina Wenninger © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Lotta Cordes | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Patricia pfanner | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Valentina potzl | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Elisa Pfattner | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Modesta Uka | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Andrea Glibo | Tiền đạo |
| 12 | Emma Goetz | Thủ môn |
| 14 | sandra jakobsen | Tiền đạo |
| 21 | lucia orkic | Tiền vệ |
| 28 | Nina-Katrin Pichler | Tiền vệ |
| 25 | Katharina Gartner | Thủ môn |
| 4 | Chiara Pucci | Hậu vệ |
| 19 | Emily Schafer | Tiền đạo |
| 26 | Anna Schorn | Hậu vệ |
| 11 | Almedina Sisic | Tiền đạo |
| 5 | Tatjana Weiss | Hậu vệ |
SK Brann (nữ) · HLV Leif Gunnar Smerud
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sunniva Skoglund | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Cecilie Kvamme | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Josefine Birkelund | Hậu vệ | 0.0 |
| 24 | Nea Lehtola | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Joanna Tynnilä | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Karoline Haugland © | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Amalie Eikeland | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Emma Peuhkurinen | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Brenna Lovera | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Monica Isaksen | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Lauren Davidson | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Diljá Ýr Zomers | Tiền vệ |
| 23 | Tomine Svendheim | Hậu vệ |
| 21 | Sandra Stavenes | Thủ môn |
| 90 | Stella Nyamekye | Tiền vệ |
| 32 | Maren Johnsen | Tiền vệ |
| 26 | Heidi Halbmayr | Tiền đạo |
| 31 | Leah Garen | Tiền vệ |
| 3 | Mia Authen | Hậu vệ |
| 6 | Carina Alfredsen | Tiền vệ |
| 17 | anna ahjem | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 1.00 | 51 | 67.00 | 4.5 | 6.60 | 1.11 | 8.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SK Brann (nữ) – Austria Wien (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
Austria Wien (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SK Brann (nữ) – Austria Wien (nữ) | 2–1 | B |
| 22/08/2026 | AUT Frauen Bundesliga | Austria Wien (nữ) – Red Bull Salzburg (nữ) | 7–0 | T |
| 15/08/2026 | AUT Frauen Bundesliga | Austria Wien (nữ) – LASK Linz (nữ) | 2–0 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Austria Wien (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 5–0 | T |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Austria Wien (nữ) – ZNK Hajduk Split (nữ) | 3–2 | T |
SK Brann (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SK Brann (nữ) – Austria Wien (nữ) | 2–1 | T |
| 21/08/2026 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Roa (nữ) | 5–1 | T |
| 15/08/2026 | NOR Toppserien | Honefoss (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–3 | T |
| 08/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SK Brann (nữ) – PAOK Saloniki (nữ) | 3–2 | T |
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SK Brann (nữ) – KFF Mitrovica (nữ) | 5–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Austria Wien (nữ) vs SK Brann (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Austria Wien (nữ) vs SK Brann (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 01/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Franz Horr Stadium (Vienna).
- Kết quả Austria Wien (nữ) vs SK Brann (nữ) là bao nhiêu?
- Austria Wien (nữ) thắng SK Brann (nữ) 4-0; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Austria Wien (nữ) và SK Brann (nữ) trước trận?
- Austria Wien (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWWL); SK Brann (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Austria Wien (nữ) vs SK Brann (nữ)?
- Austria Wien (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, SK Brann (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:46 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

