- Phạt góc14 – 0
- Thẻ vàng1 – 0
Sân III. keruleti Torna es Vivo Egylet Stadion, Budapest · Nắng 38°C · cập nhật
SK Brann (nữ) thắng KFF Mitrovica (nữ) 5-0 trên sân nhà III. keruleti Torna es Vivo Egylet Stadion.
SK Brann (nữ) vs KFF Mitrovica (nữ) 5-0 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 05/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Diljá Ýr Zomerskiến tạo: Lauren Davidson
6'
1 - 0 -
⚽ Amalie Eikeland
13'
2 - 0 -
⚽ Anna Nerland Aahjemkiến tạo: Lauren Davidson
28'
3 - 0 -
⚽ Diljá Ýr Zomerskiến tạo: Emma Peuhkurinen
35'
4 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Egzona Zekathay Vanesa Nushi
- 🔁 Monica Isaksenthay Lauren Davidson 45'
- 🔁 Carina Alfredsenthay Emma Peuhkurinen 45'
- 🟨 Josefine Birkelund 52'
- 🔁 Brenna Loverathay Anna Nerland Aahjem 57'
- 61' 🔁 Rita Fekathay Blerta Shala
- 🔁 H Steinsbø Halbmaythay Diljá Ýr Zomers 67'
- 🔁 Nea Lehtolathay Tomine Svendheim 73'
-
⚽ H Steinsbø Halbmaykiến tạo: Brenna Lovera
74'
5 - 0 - 79' 🔁 Eljesa Brajshorithay Erjona Emërllahu
- 79' 🔁 Erza Sylathay edona kryeziu
- 90' 🔁 Ilfete Kryeziuthay Rajmonda Spahiu
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 86%Kiểm soát bóng14%
- 4Sút trúng đích0
- 7Sút không trúng đích0
- 11Sút trong vòng cấm0
- 0Sút bị chặn0
- 14Phạt góc0
- 198Tấn công nguy hiểm12
- 124Tấn công42
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 4-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. SK Brann (nữ) kiểm soát bóng 86%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SK Brann (nữ) ép sân · cột hướng xuống: KFF Mitrovica (nữ) ép sân. SK Brann (nữ) kiểm soát thế trận 81% thời gian, KFF Mitrovica (nữ) 9%.
SK Brann (nữ)KFF Mitrovica (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
SK Brann (nữ) · HLV Leif Gunnar Smerud
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sunniva Skoglund | Thủ môn | 6.8 |
| 2 | Cecilie Kvamme | Hậu vệ | 7.0 |
| 20 | Josefine Birkelund | Hậu vệ | 6.65 |
| 23 | Tomine Svendheim | Hậu vệ | 0.0 |
| 30 | Joanna Tynnilä | Hậu vệ | 6.9 |
| 8 | Karoline Haugland © | Tiền vệ | 6.6 |
| 9 | Amalie Eikeland | Tiền vệ | 7.9 |
| 28 | Emma Peuhkurinen | Tiền vệ | 7.2 |
| 16 | Diljá Ýr Zomers | Tiền đạo | 7.9 |
| 17 | Anna Nerland Aahjem | Tiền đạo | 7.59 |
| 22 | Lauren Davidson | Tiền đạo | 7.2 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Carina Alfredsen | Tiền vệ |
| 31 | L. Garen | Tiền vệ |
| 32 | Maren Johnsen | Tiền vệ |
| 24 | Nea Lehtola | Hậu vệ |
| 13 | Brenna Lovera | Tiền đạo |
| 19 | Monica Isaksen | Tiền đạo |
| 21 | Sandra Stavenes | Thủ môn |
| 26 | H Steinsbø Halbmay | Tiền đạo |
KFF Mitrovica (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rajmonda Spahiu | Thủ môn | 5.4 |
| 3 | gresa berisha | Hậu vệ | 5.6 |
| 19 | Shenarta Bela | Hậu vệ | 5.3 |
| 23 | Elmedina avdili | Hậu vệ | 5.2 |
| 44 | Vanesa Nushi | Hậu vệ | 5.1 |
| 9 | Bardha Mahmuti | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Blerta Shala © | Tiền vệ | 6.1 |
| 14 | Erjona Emërllahu | Tiền vệ | 5.9 |
| 7 | Aurora Mulliqi | Tiền đạo | 6.5 |
| 11 | edona kryeziu | Tiền đạo | 6.2 |
| 20 | Albulena Guri | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Ambra Gjegji | Tiền đạo |
| 4 | Rita Feka | Hậu vệ |
| 2 | Albulena fejza | Hậu vệ |
| 5 | Eljesa Brajshori | Hậu vệ |
| 12 | Ilfete Kryeziu | Thủ môn |
| 24 | Erza Syla | Tiền vệ |
| 21 | Egzona Zeka | Tiền đạo |
Phong độ gần đây
SK Brann (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 | NOR Women's Cup | Viking (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–3 | T |
| 21/06/2026 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 0–0 | H |
| 16/06/2026 | NOR Women's Cup | Lyn (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–2 | T |
| 13/06/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–3 | T |
| 30/05/2026 | NOR Toppserien | Aalesund (nữ) – SK Brann (nữ) | 1–2 | T |
KFF Mitrovica (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | UEFA Women's Champions League | KFF Mitrovica (nữ) – Ludogorets Razgrad (nữ) | 2–0 | T |
| 22/07/2026 | UEFA Women's Champions League | KFF Mitrovica (nữ) – Zimbru Chisinau W | 10–0 | T |
| 07/07/2026 | INT CF | KFF Mitrovica (nữ) – Buducnost Podgorica (nữ) | 5–0 | T |
| 03/02/2026 | INT CF | KFF Mitrovica (nữ) – Zfk Ljuboten (nữ) | 3–1 | T |
| 30/07/2025 | UEFA Women's Champions League | KFF Mitrovica (nữ) – Cliftonville LFC (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- SK Brann (nữ) vs KFF Mitrovica (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SK Brann (nữ) vs KFF Mitrovica (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 15:00 ngày 05/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân III. keruleti Torna es Vivo Egylet Stadion (Budapest).
- Kết quả SK Brann (nữ) vs KFF Mitrovica (nữ) là bao nhiêu?
- SK Brann (nữ) thắng KFF Mitrovica (nữ) 5-0; hiệp một 4-0.
- Phong độ SK Brann (nữ) và KFF Mitrovica (nữ) trước trận?
- SK Brann (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWW); KFF Mitrovica (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWDL).
- Đội hình xuất phát SK Brann (nữ) vs KFF Mitrovica (nữ)?
- SK Brann (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, KFF Mitrovica (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:57 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

