- Phạt góc3 – 0
- Thẻ vàng3 – 1
Sân III. keruleti Torna es Vivo Egylet Stadion, Budapest · Nắng 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.19 / 4.50
SK Brann (nữ) thắng PAOK Saloniki (nữ) 3-2 trên sân nhà III. keruleti Torna es Vivo Egylet Stadion.
SK Brann (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) 3-2 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 08/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
11'
0 - 1 ⚽ Panagiota Argyrioukiến tạo: Marta - 🟨 Josefine Birkelund 16'
-
⚽ Diljá Ýr Zomerskiến tạo: Lauren Davidson
23'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Nea Lehtolathay Tomine Svendheim 45'
- 51' 🟨 Lenche Andreevska
-
⚽ Diljá Ýr Zomerskiến tạo: Emma Peuhkurinen
52'
2 - 1 - 🔁 Brenna Loverathay Anna Nerland Aahjem 55'
- 🟨 Emma Peuhkurinen 60'
- 🔁 Carina Alfredsenthay Karoline Haugland 63'
- 71' 🔁 Eiríni Michaílthay E. Kiourexidou
- 80' 🔁 Ilektra Djurdjevicthay Minela Gacanica
- 🔁 Monica Isaksenthay Diljá Ýr Zomers 85'
- 86' 🔁 Maria Gkizarithay Panagiota Argyriou
- 86' 🔁 Thomai Vardalithay E. Drakogiannaki
- 🟨 Carina Alfredsen 88'
-
⚽ Nea Lehtolakiến tạo: Monica Isaksen
95+5'
3 - 1 -
97+7'
3 - 2 ⚽ (pen) Maria Mitkou - 100' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 70%Kiểm soát bóng30%
- 7Sút trúng đích6
- 9Sút không trúng đích1
- 16Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc0
- 78Tấn công nguy hiểm29
- 121Tấn công62
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 4.5 bàn. SK Brann (nữ) kiểm soát bóng 70%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SK Brann (nữ) ép sân · cột hướng xuống: PAOK Saloniki (nữ) ép sân. SK Brann (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, PAOK Saloniki (nữ) 34%.
SK Brann (nữ)PAOK Saloniki (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
SK Brann (nữ) · HLV Leif Gunnar Smerud
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sunniva Skoglund | Thủ môn | 5.7 |
| 2 | Cecilie Kvamme | Hậu vệ | 6.1 |
| 20 | Josefine Birkelund | Hậu vệ | 6.05 |
| 23 | Tomine Svendheim | Hậu vệ | 6.1 |
| 30 | Joanna Tynnilä | Hậu vệ | 6.3 |
| 8 | Karoline Haugland © | Tiền vệ | 6.0 |
| 9 | Amalie Eikeland | Tiền vệ | 5.9 |
| 28 | Emma Peuhkurinen | Tiền vệ | 6.2 |
| 16 | Diljá Ýr Zomers | Tiền đạo | 7.9 |
| 17 | Anna Nerland Aahjem | Tiền đạo | 6.5 |
| 22 | Lauren Davidson | Tiền đạo | 6.6 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 32 | Maren Johnsen | Tiền vệ |
| 31 | L. Garen | Tiền vệ |
| 24 | Nea Lehtola | Hậu vệ |
| 13 | Brenna Lovera | Tiền đạo |
| 19 | Monica Isaksen | Tiền đạo |
| 21 | Sandra Stavenes | Thủ môn |
| 26 | H Steinsbø Halbmay | Tiền đạo |
| 6 | Carina Alfredsen | Tiền vệ |
PAOK Saloniki (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Daniele | Thủ môn | 5.7 |
| 5 | Maria Gkouni Papaioannou | Hậu vệ | 5.9 |
| 6 | G. Morris | Hậu vệ | 5.9 |
| 14 | vasiliki giannaka | Hậu vệ | 5.5 |
| 17 | Maria Mitkou © | Hậu vệ | 6.1 |
| 4 | E. Kiourexidou | Tiền vệ | 5.8 |
| 8 | Marta | Tiền vệ | 6.2 |
| 23 | E. Drakogiannaki | Tiền vệ | 5.8 |
| 22 | Panagiota Argyriou | Tiền đạo | 7.09 |
| 24 | Minela Gacanica | Tiền đạo | 6.3 |
| 70 | Lenche Andreevska | Tiền đạo | 6.12 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | E. Brame | Tiền vệ |
| 3 | Maria Gkizari | Hậu vệ |
| 13 | C. Grigoriadou | Thủ môn |
| 96 | Niki Malamousis | Tiền vệ |
| 7 | Eiríni Michaíl | Tiền đạo |
| 77 | Ioli Stavropoulou | Tiền đạo |
| 9 | Ilektra Djurdjevic | Tiền đạo |
| 10 | Thomai Vardali | Tiền vệ |
| 33 | C. Voila | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.19 | 4.50 | 1.00 | 34 | 151.00 | 4.5 | 8.75 | 1.07 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
SK Brann (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | SK Brann (nữ) – KFF Mitrovica (nữ) | 5–0 | T |
| 27/06/2026 | NOR Women's Cup | Viking (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–3 | T |
| 21/06/2026 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – LSK Kvinner (nữ) | 0–0 | H |
| 16/06/2026 | NOR Women's Cup | Lyn (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–2 | T |
| 13/06/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–3 | T |
PAOK Saloniki (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Ferencvarosi TC (nữ) – PAOK Saloniki (nữ) | 2–2 | H |
| 25/07/2026 | UEFA Women's Champions League | PAOK Saloniki (nữ) – Neftchi Baku (nữ) | 3–0 | T |
| 22/07/2026 | UEFA Women's Champions League | PAOK Saloniki (nữ) – Hapoel Jerusalem (nữ) | 3–1 | T |
| 24/05/2026 | INT CF | PAOK Saloniki (nữ) – Asteras Tripolis (nữ) | 2–0 | T |
| 16/05/2026 | GRE Women's Super League | PAOK Saloniki (nữ) – Volos NFC (nữ) | 6–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- SK Brann (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SK Brann (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 21:30 ngày 08/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân III. keruleti Torna es Vivo Egylet Stadion (Budapest).
- Kết quả SK Brann (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ) là bao nhiêu?
- SK Brann (nữ) thắng PAOK Saloniki (nữ) 3-2; hiệp một 1-1.
- Phong độ SK Brann (nữ) và PAOK Saloniki (nữ) trước trận?
- SK Brann (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDWWW); PAOK Saloniki (nữ): 4 thắng, 2 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWD).
- Đội hình xuất phát SK Brann (nữ) vs PAOK Saloniki (nữ)?
- SK Brann (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, PAOK Saloniki (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 02:58 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

