
Annan Athletic FC
Phong độ: BBHBH
Annan Athletic FC sẽ gặp Kelty Hearts lúc 22:00 ngày 07/11/2026 tại Hạng 4 Scotland.
Annan Athletic FC gặp Kelty Hearts: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 2HP · PK 1–4 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (33 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| — | Ryan Adamson | Thủ môn | — |
| — | Ethan Mitchell | Thủ môn | 2005 |
| 1 | Charlie Albinson | Thủ môn | 1996 |
| — | Steven Swinglehurst | Hậu vệ | 1992 |
| — | Roan steele | Hậu vệ | 2002 |
| — | Matthew·Douglas | Hậu vệ | — |
| — | Charlie Barnes | Hậu vệ | 2001 |
| — | Cammy clark | Hậu vệ | 2000 |
| 2 | Scott Hooper | Hậu vệ | 1995 |
| 4 | K. McKnight | Hậu vệ | 2004 |
| 5 | Aaron Muirhead | Hậu vệ | 1990 |
| 6 | Keith Watson | Hậu vệ | 1989 |
| 10 | Tommy Muir | Hậu vệ | 1997 |
| 15 | Daniel Martins | Hậu vệ | 2000 |
| 33 | Wullie Gibson | Hậu vệ | 1984 |
| — | Rob mccartney | Tiền vệ | 1994 |
| — | Josh Galloway | Tiền vệ | 2002 |
| — | Dylan Williams | Tiền vệ | 2007 |
| 7 | Josh Dixon | Tiền vệ | 2001 |
| 8 | Paul Smith | Tiền vệ | 2002 |
| 14 | Cole Williams | Tiền vệ | 2007 |
| 15 | Mouhamed Niang | Tiền vệ | 1999 |
| 16 | Steven Buchanan | Tiền vệ | 2003 |
| 19 | Charlie Maxwell | Tiền vệ | — |
| 21 | Ji Stevenson | Tiền vệ | — |
| — | Iain anderson | Tiền đạo | 1992 |
| — | Daniel Carmichael | Tiền đạo | 1990 |
| — | Corey O’Donnell | Tiền đạo | 2003 |
| — | Ally roy | Tiền đạo | — |
| 9 | Aidan Smith | Tiền đạo | 1997 |
| 10 | Tommy Goss | Tiền đạo | 1998 |
| 11 | Cameron Cooper | Tiền đạo | 2005 |
| 16 | Lennon Connolly | Tiền đạo | 2006 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Annan Athletic FC là khi nào?
- Annan Athletic FC gặp Kelty Hearts trên sân nhà lúc 22:00 ngày 07/11/2026, giải Hạng 4 Scotland.
- Annan Athletic FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Annan Athletic FC 0 thắng, 2 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 04/11/2026 thua Ayr United 0-2 (Cúp Challenge Scotland).
- Đội hình Annan Athletic FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Annan Athletic FC có 33 cầu thủ, tuổi trung bình 27,3, tổng giá trị 10 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Annan Athletic FC?
- HLV trưởng là Wullie Gibson (SCO); sân nhà Galabank tại Annan, sức chứa 500 chỗ.
- Thành tích Annan Athletic FC mùa này tại Hạng 4 Scotland?
- Tại Hạng 4 Scotland, Annan Athletic FC đã đá 12 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 24 (trung bình 1,08 bàn ghi/trận); sút 103 lần, 38 trúng đích.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:06 04/11/2026 (giờ Việt Nam).