
Charlie Albinson là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Annan Athletic FC.
Tiểu sử Charlie Albinson
Charlie Albinson, sinh ngày 15/10/1996, là thủ môn người England đang thi đấu cho Annan Athletic FC ở tuổi 30. Ở mùa 2026-2027, thủ môn có 15 trận với 1350 phút thi đấu, 42 lần cứu thua và điểm trung bình 6,44. Số liệu theo từng giải gồm 27 pha cứu thua ở Scottish League Two, 11 ở Cúp Liên đoàn Scotland và 4 ở Scottish Bells Challenge Cup. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 08/01/2026 từ Free Player sang Annan Athletic FC, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 250 nghìn € (2024).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
45Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 30 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 360 | 11 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,72 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,54
Thủ môn
- Cứu thua
- 30
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,05
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,35 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Alloa Athletic | H 0-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,05 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 1-6 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,72 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hibernian FC U21 | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Queen of South | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,52 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Motherwell FC U21 | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/05/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 12/12/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/06/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 28 | 20 nghìn € |
| 28/09/2025 | 28 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Free Player | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hamilton Academical F.C. | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Ayr United | Hamilton Academical F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Warrington Town AFC | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2020 | Southport FC | Warrington Town AFC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2019 | Blackburn Rovers | Southport FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/01/2019 | Warrington Town AFC | Blackburn Rovers | Cho mượn | — |
| 25/10/2018 | Blackburn Rovers | Warrington Town AFC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2017 | Ramsbottom United | Blackburn Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Manchester City U18 | Ramsbottom United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực26
- Chỉ số 133
- Chỉ số 237
- Chỉ số 448
- Chỉ số 345