
Mouhamed Niang là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Annan Athletic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.003Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1003Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 624 | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,28 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 379 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,28
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,55 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Alloa Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hibernian FC U21 | T 2-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Queen of South | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Motherwell FC U21 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | B 1-2 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/05/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/04/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Clyde | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | East Kilbride FC | Clyde | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dumbarton | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Cove Rangers | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hartlepool United | Cove Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Partick Thistle FC | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2022 | Alloa Athletic | Partick Thistle FC | Cho mượn | — |
| 11/08/2021 | Partick Thistle FC | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Partick Thistle FC Reserves | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2020 | Montrose | Partick Thistle FC Reserves | Cho mượn | — |
| 29/09/2019 | Partick Thistle FC Reserves | Montrose | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2019 | Cumnock Juniors FC | Partick Thistle FC Reserves | Cho mượn | — |
| 02/01/2019 | Partick Thistle FC Reserves | Cumnock Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2018 | Pollok FC | Partick Thistle FC Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Pollok FC U20 | Pollok FC | Chuyển nhượng | — |