Cole Williams là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Annan Athletic FC.
Tiểu sử Cole Williams
Cole Williams là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Annan Athletic FC, mang quốc tịch Scotland và hiện 18 tuổi, sinh ngày 28/11/2007. Ở mùa 2026-2027, anh có 11 trận ra sân với 522 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Trong số đó, anh có 5 trận tại Scottish Bells Challenge Cup, 3 trận tại Scottish League Two và 3 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland. Hợp đồng của anh kéo dài đến 30/05/2027 và giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € vào năm 2025. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Airdrie United sang Annan Athletic FC vào ngày 10/09/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 298 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,18 |
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 205 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 19 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,18 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 1-6 | 70 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,99 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Berwick Rangers | T 7-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Bonnyrigg Rose | T 6-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Saint Mirren U21 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Stirling Albion | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/12/2025 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/09/2026 | 18 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/09/2026 | Airdrie United | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Edinburgh City | Airdrie United | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Airdrie United | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Airdrieonians FC U18 | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | St. Johnstone FC U18 | Airdrieonians FC U18 | Chuyển nhượng | — |