
Aaron Muirhead là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Annan Athletic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
401Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 315 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,39 |
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 5,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 5,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | B 2-4 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,65 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Clyde | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Airdrie United | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,02 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ross County F.C. | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 4,35 |
| 09/05/2026 | Scottish Championship | vs Dunfermline Athletic | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/7 | 0 | 2/5 | V | 5,96 |
| 06/05/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 25/04/2026 | Scottish Championship | vs Partick Thistle FC | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 04/04/2026 | Scottish Championship | vs St Johnstone F.C. | B 2-4 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/08/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 250 nghìn € |
| 06/10/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 22/11/2015 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/11/2016 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/01/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/01/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 22/06/2019 | 28 | 225 nghìn € |
| 04/02/2020 | 29 | 225 nghìn € |
| 20/07/2020 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/01/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/06/2021 | 30 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 31 | 250 nghìn € |
| 30/05/2022 | 31 | 225 nghìn € |
| 12/12/2022 | 32 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/10/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 34 | 50 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 25 nghìn € |
| 20/05/2026 | 35 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arbroath | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Partick Thistle FC | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Arbroath | Partick Thistle FC | Cho mượn | — |
| 24/02/2025 | Partick Thistle FC | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Ayr United | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2019 | Falkirk | Ayr United | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/01/2015 | Partick Thistle FC | Falkirk | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2012 | Annan Athletic FC | Partick Thistle FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/10/2008 | Ayr United FC U20 | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Ayr United FC U17 | Ayr United FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật41
- Tư duy45
- Sức mạnh61
- Thể lực53