Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aaron Muirhead

Annan Athletic FCHậu vệSCO
36Tuổi
188Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Aaron Muirhead là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Annan Athletic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
401Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
5,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—4331500020——105,39
Scottish League Two2026-2027—118600000——105,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 5,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 86 phút · điểm TB 5,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aaron Muirhead · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2026Scottish League Twovs SpartansB 2-48600000—0—V5,65
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ ClydeB 1-44500000—0——5,70
18/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Airdrie UnitedB 0-39000200—0——6,02
15/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Dundee F.C.B 0-59000000—0——5,50
11/07/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Ross County F.C.B 1-49000000—0—V4,35
09/05/2026Scottish Championshipvs Dunfermline AthleticH 0-025001101/702/5V5,96
06/05/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticB 0-1dự bị00000—0———
02/05/2026Scottish Championship@ Dunfermline AthleticH 0-04500000—0——6,50
25/04/2026Scottish Championshipvs Partick Thistle FCH 0-05900000—0—V6,15
04/04/2026Scottish Championshipvs St Johnstone F.C.B 2-48200000—0—V5,35

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 250 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €20122026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/08/20122175 nghìn €
07/10/201323250 nghìn €
06/10/201424250 nghìn €
22/11/201525250 nghìn €
06/11/201626250 nghìn €
24/01/201827250 nghìn €
02/01/201928250 nghìn €
22/06/201928225 nghìn €
04/02/202029225 nghìn €
20/07/202029250 nghìn €
17/01/202130250 nghìn €
02/06/202130250 nghìn €
30/12/202131250 nghìn €
30/05/202231225 nghìn €
12/12/202232225 nghìn €
25/06/202332275 nghìn €
04/12/202333200 nghìn €
20/06/202433150 nghìn €
03/10/202434100 nghìn €
02/12/20243450 nghìn €
16/06/20253425 nghìn €
09/12/20253525 nghìn €
20/05/20263510 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026ArbroathAnnan Athletic FCChuyển nhượng—
30/06/2025Partick Thistle FCArbroathChuyển nhượng—
30/05/2025ArbroathPartick Thistle FCCho mượn—
24/02/2025Partick Thistle FCArbroathChuyển nhượng—
30/06/2022Ayr UnitedPartick Thistle FCChuyển nhượng—
23/01/2019FalkirkAyr UnitedChuyển nhượng Free—
02/01/2015Partick Thistle FCFalkirkChuyển nhượng Free—
30/06/2012Annan Athletic FCPartick Thistle FCChuyển nhượng Free—
31/10/2008Ayr United FC U20Annan Athletic FCChuyển nhượng—
30/06/2007Ayr United FC U17Ayr United FC U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com