Daniel Martins là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Annan Athletic FC.
Tiểu sử Daniel Martins
Trong mùa 2026-2027, hậu vệ Daniel Martins của Annan Athletic FC có 4 trận ra sân và 238 phút thi đấu. Điểm trung bình trong mùa này được ghi là 5,78. Ở các giải, cầu thủ có 2 trận tại Scottish Bells Challenge Cup và 2 trận tại Cúp Liên đoàn Scotland trong cùng mùa giải. Cầu thủ mang quốc tịch Scotland, sinh ngày 05/08/2000 và hiện 26 tuổi. Tên đầy đủ được ghi trong hồ sơ là Daniel Martins.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
238Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,00 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,55 |
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 58 phút · điểm TB 5,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Berwick Rangers | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Bonnyrigg Rose | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | Scottish League Two | @ Stranraer | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Scottish League Two | vs Spartans | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Clyde | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 18/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Airdrie United | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Dundee F.C. | B 0-5 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ross County F.C. | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Annan Athletic FC | Gala Fairydean Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Caledonian Braves FC | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Camelon Juniors FC | Caledonian Braves FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Cowdenbeath | Camelon Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Gretna FC 2008 | Cowdenbeath | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Watra Bialka Tatrzanska | Gretna FC 2008 | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Irvine Victoria FC | Watra Bialka Tatrzanska | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Alloa Athletic FC U20 | Irvine Victoria FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Camelon Juniors FC | Alloa Athletic FC U20 | Cho mượn | — |
| 10/03/2020 | Alloa Athletic FC U20 | Camelon Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Livingston FC U20 | Alloa Athletic FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2019 | Free player | Livingston FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2019 | Greenock Morton U20 | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2019 | Greenock Juniors FC | Greenock Morton U20 | Cho mượn | — |
| 25/10/2018 | Greenock Morton U20 | Greenock Juniors FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2018 | Free player | Greenock Morton FC Reserves | Chuyển nhượng | — |