
Keith Watson là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Annan Athletic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.128Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1128Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
5,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 768 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | — | — | 2 | 0 | 5,59 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,34 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 768 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Alloa Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,71 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 5,65 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,10 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | T 2-0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Motherwell FC U21 | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,93 |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 8,00 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | B 0-1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2010 | 20 | 250 nghìn € |
| 02/02/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/07/2011 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/02/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/07/2012 | 22 | 300 nghìn € |
| 13/02/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/10/2013 | 23 | 400 nghìn € |
| 12/02/2014 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/10/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/11/2015 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/02/2017 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/03/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/08/2018 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/01/2019 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/02/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 31 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 31 | 275 nghìn € |
| 30/12/2021 | 32 | 275 nghìn € |
| 26/06/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 21/03/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 25/06/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực52