
Josh Dixon là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Annan Athletic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
908Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
908Phút/bàn
5/17Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 334 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | — | — | 0 | 0 | 5,25 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 328 | 1 | 0 | 2 | 7 | 2 | — | — | 1 | 0 | 7,01 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 246 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | — | — | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 5,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 328 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Alloa Athletic | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | vs Stranraer | B 1-6 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,86 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | vs Stirling Albion | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hibernian FC U21 | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,17 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Queen of South | H 1-1 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,66 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | @ Forfar Athletic FC | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Motherwell FC U21 | T 4-0 | 61 | 0 | 2 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,95 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Carlisle United | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2022 | Workington AFC | Carlisle United | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Carlisle United | Workington AFC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Carlisle United U18 | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |