
Cameron Cooper là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Annan Athletic FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
9Đá chính
826Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 365 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | — | — | 3 | 0 | 6,43 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 248 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | 6,32 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 365 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hibernian FC U21 | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Queen of South | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | vs Elgin City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Motherwell FC U21 | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | @ Kelty Hearts | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Scottish League Two | vs Dumbarton | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Berwick Rangers | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | Scottish League Two | @ Edinburgh City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,28 |
| 15/08/2026 | Scottish League Two | vs Clyde | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | V | 6,62 |
| 12/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Bonnyrigg Rose | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 08/10/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/10/2026 | Annan Athletic FC | Caledonian Braves FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2026 | Airdrie United | Annan Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Kelty Hearts | Airdrie United | Cho mượn | — |
| 19/01/2026 | Airdrie United | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FK Be1 | Airdrie United | Cho mượn | — |
| 05/03/2025 | Airdrie United | FK Be1 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Oxford United U21 | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 09/10/2023 | Free Player | Oxford United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Partick Thistle FC U18 | Glasgow Rangers U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Thistle Weir Youth Academy | Partick Thistle FC U18 | Chuyển nhượng | — |