
Euro (nữ)
Mùa 2025Cúp / loại trực tiếpĐKVĐ Anh (nữ) (2 lần)cập nhật 03:56 14/07/2025
Na Uy (nữ) đang dẫn đầu Euro (nữ) với 9 điểm sau 3 trận, hơn Thụy Sĩ (nữ) 5 điểm.
Bảng xếp hạng Euro (nữ) 2025
Sân nhà / sân khách · Bảng A
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Na Uy (nữ) | 2 | 2-0-0 | 6–4 | 6 | 1 | 1-0-0 | 2–1 | 3 |
|---|
| 2 | Thụy Sĩ (nữ) | 2 | 1-0-1 | 3–2 | 3 | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 |
|---|
| 3 | Phần Lan (nữ) | 1 | 0-1-0 | 1–1 | 1 | 2 | 1-0-1 | 2–2 | 3 |
|---|
| 4 | Băng Đảo (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 0-0-2 | 3–6 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng A
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Na Uy (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Thụy Sĩ (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Phần Lan (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Băng Đảo (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng B
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Tây Ban Nha (nữ) | 2 | 2-0-0 | 11–2 | 6 | 1 | 1-0-0 | 3–1 | 3 |
|---|
| 2 | Ý (nữ) | 1 | 0-0-1 | 1–3 | 0 | 2 | 1-1-0 | 2–1 | 4 |
|---|
| 3 | Bỉ (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 1-0-1 | 4–7 | 3 |
|---|
| 4 | Bồ Đào Nha (nữ) | 2 | 0-1-1 | 2–3 | 1 | 1 | 0-0-1 | 0–5 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng B
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Tây Ban Nha (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Ý (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Bỉ (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Bồ Đào Nha (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng C
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Thụy Điển (nữ) | 1 | 1-0-0 | 4–1 | 3 | 2 | 2-0-0 | 4–0 | 6 |
|---|
| 2 | Đức (nữ) | 2 | 2-0-0 | 4–1 | 6 | 1 | 0-0-1 | 1–4 | 0 |
|---|
| 3 | Ba Lan (nữ) | 2 | 1-0-1 | 3–5 | 3 | 1 | 0-0-1 | 0–2 | 0 |
|---|
| 4 | Đan Mạch (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–1 | 0 | 2 | 0-0-2 | 3–5 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng C
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Thụy Điển (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Đức (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Ba Lan (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Đan Mạch (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng D
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Pháp (nữ) | 2 | 2-0-0 | 6–2 | 6 | 1 | 1-0-0 | 5–2 | 3 |
|---|
| 2 | Anh (nữ) | 2 | 2-0-0 | 10–1 | 6 | 1 | 0-0-1 | 1–2 | 0 |
|---|
| 3 | Hà Lan (nữ) | 1 | 0-0-1 | 2–5 | 0 | 2 | 1-0-1 | 3–4 | 3 |
|---|
| 4 | Wales (nữ) | 1 | 0-0-1 | 0–3 | 0 | 2 | 0-0-2 | 2–10 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng D
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Pháp (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Anh (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Hà Lan (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 4 | Wales (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Đội cuối bảng là Băng Đảo (nữ) với 0 điểm, hiệu số -4.
Toàn giải trung bình 2.57 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Euro (nữ)?
- Na Uy (nữ) dẫn đầu Euro (nữ) 2025 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +3), hơn Thụy Sĩ (nữ) xếp thứ hai 5 điểm.
- Euro (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Euro (nữ) ghi tổng cộng 18 bàn, trung bình 3,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Na Uy (nữ) (8 bàn).
- Vua phá lưới Euro (nữ) hiện tại là ai?
- Esther Gonzalez (Tây Ban Nha (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Euro (nữ) 2025 với 4 bàn; xếp sau là Alexia Putellas (Tây Ban Nha (nữ)) với 3 bàn.
- Đương kim vô địch Euro (nữ) là đội nào?
- Đương kim vô địch Euro (nữ) là Anh (nữ) (2 lần đăng quang); kỷ lục nhiều danh hiệu nhất thuộc về Đức (nữ) với 8 lần.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:28 22/10/2026 (giờ Việt Nam).