
Asiad (nữ)
Mùa 2026Cúp / loại trực tiếpcập nhật 19:31 21/09/2026
Nhật Bản (nữ) đang dẫn đầu Asiad (nữ) với 9 điểm sau 3 trận, hơn Đài Loan (nữ) 3 điểm; thắng 3/3 trận gần nhất.
Bảng xếp hạng Asiad (nữ) 2026
QualifiedT thắngH hòaB bại
Sân nhà / sân khách · Bảng E
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Nhật Bản (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Đài Loan (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Việt Nam (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Thái Lan (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng E
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Nhật Bản (nữ) | 3 | 0% | 100% | 100% | 100% | 6.67 |
|---|
| 2 | Đài Loan (nữ) | 3 | 33% | 66% | 66% | 33% | 2.67 |
|---|
| 3 | Việt Nam (nữ) | 3 | 33% | 66% | 66% | 33% | 3.67 |
|---|
| 4 | Thái Lan (nữ) | 3 | 0% | 33% | 33% | 33% | 3.00 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng F
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Triều Tiên (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Hàn Quốc (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Myanmar (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Bangladesh (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng F
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Triều Tiên (nữ) | 3 | 33% | 100% | 66% | 66% | 6.67 |
|---|
| 2 | Hàn Quốc (nữ) | 3 | 33% | 100% | 66% | 66% | 4.33 |
|---|
| 3 | Myanmar (nữ) | 3 | 0% | 66% | 66% | 66% | 4.33 |
|---|
| 4 | Bangladesh (nữ) | 3 | 0% | 66% | 66% | 66% | 5.33 |
|---|
Sân nhà / sân khách · Bảng G
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Trung Quốc (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Uzbekistan (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Philippines (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 4 | Hồng Kông (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội · Bảng G
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Trung Quốc (nữ) | 3 | 100% | 100% | 66% | 66% | 4.67 |
|---|
| 2 | Uzbekistan (nữ) | 3 | 100% | 100% | 33% | 0% | 2.33 |
|---|
| 3 | Philippines (nữ) | 3 | 66% | 100% | 33% | 33% | 3.33 |
|---|
| 4 | Hồng Kông (nữ) | 3 | 66% | 100% | 66% | 33% | 3.67 |
|---|
Sân nhà / sân khách
Thành tích riêng trên sân nhà và sân khách · Tr trận · T-H-B thắng hòa bại · BT–BB bàn thắng, bàn bại · Đ điểm| # | Đội | Sân nhà | Sân khách |
|---|
| Tr | T-H-B | BT–BB | Đ | Tr | T-H-B | BT–BB | Đ |
|---|
| 1 | Philippines (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 2 | Việt Nam (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
| 3 | Myanmar (nữ) | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 | 0 | 0-0-0 | 0–0 | 0 |
|---|
Bàn thắng & tài xỉu theo đội
Tỷ lệ % số trận của mỗi đội: cả hai đội ghi bàn (BTTS) và tổng bàn vượt mốc 1.5 / 2.5 / 3.5 · Bàn/trận = tổng bàn hai đội mỗi trận| # | Đội | Tr | BTTS | Tài 1.5 | Tài 2.5 | Tài 3.5 | Bàn/trận |
|---|
| 1 | Philippines (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 2 | Việt Nam (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
| 3 | Myanmar (nữ) | 3 | 0% | 0% | 0% | 0% | 0.00 |
|---|
Đội cuối bảng là Thái Lan (nữ) với 1 điểm, hiệu số -9.
Toàn giải trung bình 3.43 bàn/trận sau 6 lượt trận.
Cách đọc bảng xếp hạng · Tr trận · T thắng · H hòa · B bại · HS hiệu số
Hỏi nhanh về trang này
- Đội nào đang đứng đầu Asiad (nữ)?
- Nhật Bản (nữ) dẫn đầu Asiad (nữ) 2026 với 9 điểm sau 3 trận (3 thắng, 0 hòa, 0 thua, hiệu số +20), hơn Đài Loan (nữ) xếp thứ hai 3 điểm.
- Asiad (nữ) mùa này trung bình bao nhiêu bàn mỗi trận?
- Sau 6 trận đã đấu, 4 đội ở Asiad (nữ) ghi tổng cộng 24 bàn, trung bình 4,00 bàn/trận; đội ghi nhiều bàn nhất là Nhật Bản (nữ) (20 bàn).
- Vua phá lưới Asiad (nữ) hiện tại là ai?
- Chiina Kamiya (Nhật Bản (nữ)) dẫn đầu danh sách ghi bàn Asiad (nữ) 2026 với 7 bàn và 2 kiến tạo; xếp sau là Saori Takarada (Nhật Bản (nữ)) với 6 bàn.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:07 28/10/2026 (giờ Việt Nam).