
Filip Rejczyk là tiền vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Warta Poznan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
57Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 57 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2023 | 17 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 17 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 17 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 18 | 700 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 19 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 25/03/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | GKS Katowice | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Slask Wroclaw | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Legia Warszawa | Slask Wroclaw | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2023 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2022 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2022 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |