Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oleksandr Azatsky

Warta PoznanHậu vệUKR
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Oleksandr Azatsky là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Warta Poznan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
829Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—10982900100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 829 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 325 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20162026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/07/201622100 nghìn €
29/09/201622200 nghìn €
02/01/201722300 nghìn €
25/06/201723400 nghìn €
06/10/201723350 nghìn €
20/12/201723300 nghìn €
28/08/201824300 nghìn €
04/01/201924325 nghìn €
04/05/201925400 nghìn €
24/09/201925350 nghìn €
06/12/201925300 nghìn €
09/07/202026250 nghìn €
26/12/202026250 nghìn €
30/04/202127250 nghìn €
30/09/202127300 nghìn €
17/12/202127300 nghìn €
04/05/202228250 nghìn €
19/10/202228225 nghìn €
04/04/202329300 nghìn €
15/06/202329300 nghìn €
04/12/202329250 nghìn €
20/06/202430200 nghìn €
12/09/202430150 nghìn €
04/12/202430125 nghìn €
05/06/202531125 nghìn €
25/09/202531150 nghìn €
07/12/202531150 nghìn €
25/03/202632100 nghìn €
09/06/20263275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Polonia BytomWarta PoznanChuyển nhượng—
30/06/2025Arka GdyniaPolonia BytomChuyển nhượng—
31/12/2022Dinamo BatumiArka GdyniaChuyển nhượng—
07/01/2021FC Baník OstravaDinamo BatumiChuyển nhượng—
30/07/2020FC ZlínFC Baník OstravaCho mượn—
17/07/2019FC Baník OstravaFC ZlínChuyển nhượng—
29/06/2019Torpedo KutaisiFC Baník OstravaCho mượn—
30/01/2019FC Baník OstravaTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
30/12/2018Torpedo KutaisiFC Baník OstravaCho mượn—
30/06/2018FC Baník OstravaTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
30/07/2017Chornomorets OdesaFC Baník OstravaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
27/01/2016Dynamo Kyiv U21Chornomorets OdesaChuyển nhượng—
01/03/2015Dynamo-2 KyivDynamo Kyiv U21Chuyển nhượng—
21/07/2014Metalist Kharkiv II (-2016)Dynamo-2 KyivChuyển nhượng—
30/06/2011Metalist Kharkiv U17 (-2019)Metalist Kharkiv II (-2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh58
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com