
Oleksandr Azatsky là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Warta Poznan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
829Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 829 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 829 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/07/2016 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/01/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/06/2017 | 23 | 400 nghìn € |
| 06/10/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 20/12/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 28/08/2018 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 325 nghìn € |
| 04/05/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/09/2019 | 25 | 350 nghìn € |
| 06/12/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/04/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 17/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/05/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/10/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 04/04/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/06/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/09/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 30 | 125 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 25/09/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 25/03/2026 | 32 | 100 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Polonia Bytom | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Arka Gdynia | Polonia Bytom | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dinamo Batumi | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2021 | FC Baník Ostrava | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Zlín | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 17/07/2019 | FC Baník Ostrava | FC Zlín | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Torpedo Kutaisi | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | FC Baník Ostrava | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Torpedo Kutaisi | FC Baník Ostrava | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | FC Baník Ostrava | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | Chornomorets Odesa | FC Baník Ostrava | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 27/01/2016 | Dynamo Kyiv U21 | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2015 | Dynamo-2 Kyiv | Dynamo Kyiv U21 | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2014 | Metalist Kharkiv II (-2016) | Dynamo-2 Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Metalist Kharkiv U17 (-2019) | Metalist Kharkiv II (-2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật37
- Tư duy45
- Sức mạnh58
- Thể lực41