Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Antoni mlynarczyk

Warta PoznanTiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Antoni mlynarczyk là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Warta Poznan.

Tiểu sử Antoni mlynarczyk

Antoni mlynarczyk là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Warta Poznan, mang quốc tịch Poland và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận, thi đấu 196 phút và ghi 1 bàn tại Hạng 2 Ba Lan. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027, sau lần chuyển nhượng từ LKS Lodz đến Warta Poznan vào ngày 26/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—5219610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 196 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/12/20231825 nghìn €
27/03/202418300 nghìn €
06/06/202419300 nghìn €
12/09/202419350 nghìn €
04/12/202419600 nghìn €
02/04/202519500 nghìn €
05/06/202520500 nghìn €
25/09/202520350 nghìn €
07/12/202520250 nghìn €
25/03/202620200 nghìn €
09/06/202621150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026LKS LodzWarta PoznanChuyển nhượng—
29/11/2023LKS Lodz IILKS LodzChuyển nhượng—
31/12/2021LKS Lodz U19LKS Lodz IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy74
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com