
Arkadiusz Najemski là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Warta Poznan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
245Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
245Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 245 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 245 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/38 | 1 | 1/6 | — | 5,93 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 4-0 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/32 | 1 | 4/8 | V | 6,84 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/58 | 1 | 2/5 | — | 6,33 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/64 | 0 | 2/9 | — | 6,58 |
| 17/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ GKS Katowice | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 2 | 5/8 | — | 6,08 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 06/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 01/03/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/08/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 17/07/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/08/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/09/2021 | 25 | — |
| 18/07/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 20/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/06/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/10/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Motor Lublin | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | GKS Belchatow | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | Wigry Suwalki | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Legia Warszawa | Wigry Suwalki | Chuyển nhượng Free | — |
| 27/02/2018 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2018 | Zaglebie Sosnowiec | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Legia Warszawa B | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | Zaglebie Sosnowiec | Legia Warszawa B | Cho mượn | — |
| 12/07/2016 | Legia Warszawa B | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật36
- Tư duy40
- Sức mạnh64
- Thể lực46