
Alaides Bonilla là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Belgrano (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
10,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 247 | 3 | 0 | 2 | 9 | 5 | 63% | 54% | 1 | 0 | 7,94 |
| CNL W | 2025-2026 | — | 0 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 42% | 33% | 0 | 0 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa Libertadores (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 247 phút · điểm TB 7,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/44 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
CNL W · mùa 2025-2026 · 0 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/04/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Universitario de Deportes (nữ) | T 4-2 | 90 | 1 | 2 | 4 | 2 | 2 | 11/20 | 0 | 7/15 | V | 8,32 |
| 19/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | vs Palmeiras SP (nữ) | B 1-3 | 79 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/12 | 1 | 6/10 | — | 7,87 |
| 16/10/2026 | Copa Libertadores (nữ) | @ Independiente del Valle (nữ) | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/12 | 1 | 5/8 | — | 7,63 |
| 11/04/2026 | CNL W | @ Peru (nữ) | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/7 | 0 | 1/3 | — | 6,40 |