
E. Pizarro là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Deportivo La Coruna (nữ).
Tiểu sử E. Pizarro
E. Pizarro là tiền vệ người Uruguay, thi đấu cho Deportivo La Coruna (nữ) và hiện 25 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, ghi 1 bàn và tổng cộng 466 phút thi đấu tại La Liga (nữ), với điểm trung bình 6,61. Chiều cao của cầu thủ là 162 cm, cân nặng 53 kg. Sinh ngày 15/04/2001.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
466Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 466 | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 65% | 36% | 0 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 88/135 (65%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/36 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Atletico de Madrid (nữ) | B 1-2 | 28 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 8,20 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 15/26 | 0 | 2/8 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/34 | 1 | 3/4 | — | 6,77 |
| 12/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 21/32 | 1 | 2/9 | — | 5,93 |
| 06/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/22 | 1 | 4/8 | — | 6,06 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs Sevilla FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/28 | 1 | 5/8 | — | 5,57 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 3 | 3 | 19/26 | 2 | 9/13 | — | 7,05 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 3/6 | — | 6,70 |
| 03/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 23/35 | 1 | 6/12 | — | 6,31 |