
UD Marbella
Spanish Segunda División RFEFSpainHLV Antonio CalderónSân Estadio Municipal de MarbellaGiá trị 1,9 triệu €
Phong độ: HBBHT
UD Marbella sẽ gặp Xerez Deportivo lúc 01:00 ngày 26/10/2026 tại Spanish Segunda División RFEF.
Đội hình UD Marbella
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 26 | FRA | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 22 | BUL | — | — | |
| — | Hậu vệ | 25 | ESP | — | 250 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 31 | ESP | 173 cm | 100 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 38 | BRA | 188 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 27 | ESP | 182 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 36 | ESP | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 25 | ESP | 178 cm | — | |
| 14 | Hậu vệ | 25 | ESP | — | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 26 | ESP | 181 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 24 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 23 | ESP | 178 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | ESP | 176 cm | 200 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 26 | MAR | 185 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 36 | ESP | 176 cm | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 31 | ESP | 178 cm | 100 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 22 | HUN | — | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 26 | GHA | 174 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | BRA | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 30 | GHA | 175 cm | 150 nghìn € |